Lège-Cap-Ferret
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Neuville

Lège-Cap-Ferret vs CA Neuville

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 1-2 CA Neuville tại National 3 - Group A, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 2, hòa 0, CA Neuville thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 4
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Trọng tài
G. Gratianne
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
LLLLL CA Neuville
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 C. Gangoue
  3. 73' K. Kopphy J. Legrand
  4. 73' L. Assignon O. Benichou
  5. 75' 0-2 F. Soumah
  6. 78' P. Ducasse A. Melka
  7. 84' E. Mathis Marinho O. Sagna
  8. 85' J. Mignon S. Bahassa
  9. 85' V. Grégoire N. Diaby
  10. 87' E. Daniel 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1A. Scribe
  2. 3J. Legrand ▼ 73'
  3. 5M. Fall
  4. 2J. Salvador
  5. 7E. Daniel
  6. 10A. Melka ▼ 78'
  7. 4C. Samb
  8. 9M. Eppert
  9. 8A. Ngom
  10. 11S. Bahassa ▼ 85'
  11. 6Q. Valadie

Dự bị 5

  1. 12K. Kopphy ▲ 73'
  2. 14P. Ducasse ▲ 78'
  3. 15J. Mignon ▲ 85'
  4. 16L. Diafuka
  5. 13T. Penalva
CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. 4O. Benichou ▼ 73'
  2. 1L. Sassatelli
  3. 3P. Makowski
  4. 5T. Piton
  5. 2O. Sagna ▼ 84'
  6. 8C. Gangoue
  7. 9C. Grégoire
  8. 6V. Pintault
  9. 10N. Diaby ▼ 85'
  10. 11S. Chibah
  11. 7F. Soumah

Dự bị 4

  1. 12L. Assignon ▲ 73'
  2. 15E. Mathis Marinho ▲ 84'
  3. 14V. Grégoire ▲ 85'
  4. 13L. Matignon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được44
35Thủng lưới40
1.46Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu