CA Neuville
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Lège-Cap-Ferret

CA Neuville vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: CA Neuville 3-1 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CA Neuville thắng 2, hòa 0, Lège-Cap-Ferret thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 16
Sân vận động
Stade René Garnaud 1, Neuville-de-Poitou
Trọng tài
C. Jourda
Phong độ
LLLLL CA Neuville
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 16' C. Grégoire 1-0
  2. 28' V. Grégoire 2-0
  3. 42' V. Grégoire 3-0
  4. HT3-0
  5. 52' T. Luga A. Tene
  6. 59' M. Saleh T. Minard
  7. 70' F. Soumah J. Millimono
  8. 81' P. Makowski O. Sagna
  9. 81' Z. Martin M. Eppert
  10. 85' L. N'Dinga C. Grégoire
  11. 90' 3-1 M. Saleh
  12. FT3-1

Đội hình

CA Neuville HLV: B. El Brahmi
  1. 1L. Sassatelli
  2. 4M. Sarrazin
  3. 2O. Sagna ▼ 81'
  4. 3L. Assignon
  5. 5L. Matignon
  6. 9C. Grégoire ▼ 85'
  7. 6V. Pintault
  8. 8N. Diaby
  9. 7J. Millimono ▼ 70'
  10. 11S. Chibah
  11. 10V. Grégoire

Dự bị 5

  1. 14F. Soumah ▲ 70'
  2. 13P. Makowski ▲ 81'
  3. 12L. N'Dinga ▲ 85'
  4. 15O. Benichou
  5. 16Y. Rivière
Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1A. Scribe
  2. 4M. Fall
  3. 5K. Kopphy
  4. 3T. Minard ▼ 59'
  5. 8I. Ben Khémis
  6. 9M. Eppert ▼ 81'
  7. 6T. Penalva
  8. 2A. Tene ▼ 52'
  9. 10J. Mignon
  10. 11S. Bahassa
  11. 7L. Labat

Dự bị 5

  1. 12T. Luga ▲ 52'
  2. 14M. Saleh ▲ 59'
  3. 13Z. Martin ▲ 81'
  4. 15K. Salles
  5. 16M. Douet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được38
40Thủng lưới35
1.69Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu