Aviron Bayonnais FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lège-Cap-Ferret

Aviron Bayonnais FC vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 1-1 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 2, hòa 4, Lège-Cap-Ferret thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 8
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Phong độ
LWWWW Aviron Bayonnais FC
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 20' A. Clément B. Alves
  2. 33' 0-1 A. Clément
  3. HT0-1
  4. 46' Y. Blonde Z. Martin
  5. 52' A. Koko 1-1
  6. 55' M. Couget Q. Hitte
  7. 55' R. Etcheberry J. Yoncourt
  8. 70' J. Zuccolotto E. Sow
  9. 75' N. Berthet M. Hirigoyen
  10. 77' L. Zietek J. Legrand
  11. 77' M. Keita A. Clément
  12. 82' A. Mariz H. Agamah
  13. FT1-1

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: L. Dauriac
  1. 11A. Koko
  2. 1A. Duval
  3. 4J. Chort
  4. 8M. Hirigoyen ▼ 75'
  5. 5P. Baudin
  6. 3A. Attoukora
  7. 7C. Laprévotte
  8. 6R. Thomas
  9. 10J. Yoncourt ▼ 55'
  10. 2Q. Hitte ▼ 55'
  11. 9H. Agamah ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 12M. Couget ▲ 55'
  2. 13R. Etcheberry ▲ 55'
  3. 14N. Berthet ▲ 75'
  4. 15A. Mariz ▲ 82'
  5. 16B. Lemonnier
Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1M. Douet
  2. 5J. Legrand ▼ 77'
  3. 4M. Compper
  4. 7R. Garrido
  5. 3B. Alves ▼ 20'
  6. 6C. Galbardi
  7. 8T. Penalva
  8. 2A. Ngom
  9. 11T. Luga
  10. 9Z. Martin ▼ 46'
  11. 10E. Sow ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 14A. Clément ▲ 20'
  2. 13Y. Blonde ▲ 46'
  3. 12J. Zuccolotto ▲ 70'
  4. 15L. Zietek ▲ 77'
  5. 16M. Keita ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Libourne
26 52 - 15 +37 57
2
Anglet Genets
26 40 - 24 +16 53
3
Chauvigny
26 47 - 32 +15 50
4
Pau II
25 49 - 25 +24 45
5
SO Châtellerault
26 42 - 41 +1 40
6
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 39 -6 38
7
Niort II
26 49 - 39 +10 37
8
Aviron Bayonnais FC
26 39 - 32 +7 37
9
Stade Poitevin FC
25 33 - 27 +6 36
10
FC Girondins de Bordeaux II
26 36 - 30 +6 36
11
Portes Entre Deux Mers
26 28 - 43 -15 29
12
CA Neuville
26 32 - 50 -18 21
13
Guéret
26 22 - 61 -39 14
14
Mont-de-Marsan
26 19 - 63 -44 7
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
39Ghi được34
32Thủng lưới43
1.5Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu