Lège-Cap-Ferret
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Aviron Bayonnais FC

Lège-Cap-Ferret vs Aviron Bayonnais FC

Tỷ số chung cuộc: Lège-Cap-Ferret 2-2 Aviron Bayonnais FC tại National 3 - Group A, 4 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Lège-Cap-Ferret thắng 3, hòa 4, Aviron Bayonnais FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 26
Sân vận động
Stade Louis Goubet, Lège-Cap-Ferret
Trọng tài
G. Gratianne
Phong độ
LDWWW Lège-Cap-Ferret
LWWWW Aviron Bayonnais FC
  1. 2' 0-1 V. Laban
  2. 37' 0-2 B. Mahamat
  3. HT0-2
  4. 46' K. Kopphy T. Penalva
  5. 46' M. Saleh T. Luga
  6. 54' J. Mignon 1-2
  7. 58' M. Eppert 2-2
  8. 62' A. Attoukora M. Couget
  9. 62' N. Berthet R. Etcheberry
  10. 75' Z. Martin J. Mignon
  11. 78' A. Mansare B. Cachenaut
  12. FT2-2

Đội hình

Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1M. Douet
  2. 4M. Fall
  3. 5L. Boudin
  4. 8I. Ben Khémis
  5. 9M. Eppert
  6. 7C. Fleury
  7. 6T. Penalva ▼ 46'
  8. 2A. Ngom
  9. 3T. Luga ▼ 46'
  10. 10J. Mignon ▼ 75'
  11. 11S. Bahassa

Dự bị 5

  1. 14K. Kopphy ▲ 46'
  2. 12M. Saleh ▲ 46'
  3. 13Z. Martin ▲ 75'
  4. 16L. Diafuka
  5. 15T. Minard
Aviron Bayonnais FC HLV: L. Dauriac
  1. 1P. Sintcheu
  2. 4J. Chort
  3. 5P. Baudin
  4. 11R. Etcheberry ▼ 62'
  5. 8N. Hervy
  6. 7B. Cachenaut ▼ 78'
  7. 10Lucas de Ataide
  8. 2M. Couget ▼ 62'
  9. 6V. Laban
  10. 3Q. Hitte
  11. 9B. Mahamat

Dự bị 4

  1. 14A. Attoukora ▲ 62'
  2. 12N. Berthet ▲ 62'
  3. 13A. Mansare ▲ 78'
  4. 16A. Duval

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
38Ghi được45
35Thủng lưới36
1.46Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu