Aviron Bayonnais FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lège-Cap-Ferret

Aviron Bayonnais FC vs Lège-Cap-Ferret

Tỷ số chung cuộc: Aviron Bayonnais FC 1-0 Lège-Cap-Ferret tại National 3 - Group A, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Aviron Bayonnais FC thắng 2, hòa 4, Lège-Cap-Ferret thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Nouvelle-Aquitaine · Vòng 1
Sân vận động
Stade Didier Deschamps, Bayonne
Trọng tài
A. Faivre
Phong độ
LWWWW Aviron Bayonnais FC
LDWWW Lège-Cap-Ferret
  1. 21' B. Mahamat Ahmat 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' J. Estève B. Mahamat Ahmat
  4. 60' P. Ducasse A. Tene
  5. 65' R. Etcheberry A. NGadi Kakou
  6. 73' C. Fleury J. Salvador
  7. 75' M. Tiberghien T. Dos Santos
  8. 85' T. Minard K. Kopphy
  9. FT1-0

Đội hình

Aviron Bayonnais FC HLV: L. Dauriac
  1. 1P. Sintcheu
  2. 4J. Chort
  3. 8M. Hirigoyen
  4. 5P. Baudin
  5. 7B. Cachenaut
  6. 6V. Laban
  7. 3A. Attoukora
  8. 10T. Dos Santos ▼ 75'
  9. 11A. N'Gadi Kakou ▼ 65'
  10. 2Q. Hitte
  11. 9B. Mahamat Ahmat ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 12J. Estève ▲ 60'
  2. 13R. Etcheberry ▲ 65'
  3. 15M. Tiberghien ▲ 75'
  4. 16H. Boulay
  5. 14M. Couget
Lège-Cap-Ferret HLV: J. Gautier
  1. 1A. Scribe
  2. 5M. Fall
  3. 3K. Kopphy ▼ 85'
  4. 2J. Salvador ▼ 73'
  5. 10A. Melka
  6. 4C. Samb
  7. 6A. Tene ▼ 60'
  8. 9J. Mignon
  9. 7Ludgero Porcheron
  10. 8Q. Valadie
  11. 11L. Labat

Dự bị 5

  1. 14P. Ducasse ▲ 60'
  2. 12C. Fleury ▲ 73'
  3. 13T. Minard ▲ 85'
  4. 16L. Diafuka
  5. 15T. Penalva

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Bordelais
25 55 - 28 +27 59
2
Aviron Bayonnais FC
26 45 - 36 +9 47
3
Anglet Genets
26 37 - 27 +10 45
4
FC Girondins de Bordeaux II
26 41 - 30 +11 42
5
Stade Poitevin FC
25 52 - 31 +21 41
6
Chauvigny
26 36 - 31 +5 38
7
FC Libourne
25 35 - 36 -1 37
8
CA Neuville
25 42 - 38 +4 34
9
Niort II
26 35 - 42 -7 32
10
Lège-Cap-Ferret
26 38 - 35 +3 31
11
SO Châtellerault
26 27 - 40 -13 26
12
Bressuire
26 34 - 52 -18 25
13
Tartas-St Yaguen
25 42 - 61 -19 20
14
Cognac
25 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được38
36Thủng lưới35
1.73Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu