FC Chamalières
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Puy Foot

FC Chamalières vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 3-2 Le Puy Foot tại National 2 - Group D, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Chamalières thắng 1, hòa 1, Le Puy Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 14
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
WLWLD Le Puy Foot
  1. 21' A. Koné 1-0
  2. 30' J. Lotiès 2-0
  3. 33' J. Meyer L. Dufau
  4. 33' L. Capoue D. Brunetton
  5. HT2-0
  6. 73' B. Dibane C. Pereira Lage
  7. 74' C. Bitsamou 3-0
  8. 77' J. Guehennec A. Rance
  9. 77' C. Chauve J. Lotiès
  10. 87' 3-1 J. Meyer
  11. 90'+1 3-2 G. Amiot
  12. FT3-2

Đội hình

FC Chamalières HLV: J. Karam
  1. 16T. Vimalin
  2. 4J. Lotiès ▼ 77'
  3. 2K. Bouvier
  4. 3Vinicius
  5. 10C. Pereira Lage ▼ 73'
  6. 11M. Lahbiri
  7. 8A. Rance ▼ 77'
  8. 5M. Dodin
  9. 9A. Koné
  10. 6A. Couderc
  11. 7C. Bitsamou

Dự bị 5

  1. 14B. Dibane ▲ 73'
  2. 12J. Guehennec ▲ 77'
  3. 13C. Chauve ▲ 77'
  4. 1V. Fournier
  5. 15K. Diogo
Le Puy Foot HLV: R. Vieira
  1. 30Y. Marillat
  2. 12G. Amiot
  3. 11M. N'Diaye
  4. 5B. Guyot
  5. 21D. Brunetton ▼ 33'
  6. 19L. Dufau ▼ 33'
  7. 23L. Baal
  8. 17A. Keyoubi
  9. 6T. Bouriaud
  10. 7H. Fadiaga
  11. 18B. Fourrier

Dự bị 5

  1. 27J. Meyer ▲ 33'
  2. 24L. Capoue ▲ 33'
  3. 8R. Boujedra
  4. 16P. Michelizzi
  5. 29A. Taipa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
30Ghi được44
41Thủng lưới23
1Bàn thắng mỗi trận1.29
6Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu