FC Chamalières
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Puy Foot

FC Chamalières vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: FC Chamalières 0-1 Le Puy Foot tại National 2 - Group A, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Chamalières thắng 1, hòa 1, Le Puy Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif Claude Wolff, Chamalières
Phong độ
LDLLD FC Chamalières
WLWLD Le Puy Foot
  1. HT0-0
  2. 64' B. Adinany N. Pays
  3. 64' T. Iva M. Guilavogui
  4. 77' M. Mrdenovic J. Barras
  5. 77' S. Benbachir Z. Grich
  6. 77' K. Leite B. Diarra
  7. 80' M. Dodin K. Bouvier
  8. 85' W. Lubaki-Evra M. Nsilu Kuyenga
  9. 90'+2 E. Maurin J. Meyer
  10. 90' 0-1 M. Royet
  11. FT0-1

Đội hình

FC Chamalières HLV: K. Pradier
  1. 16D. Chiotti
  2. 2J. Guehennec
  3. 14K. Bouvier ▼ 80'
  4. 5L. Géry
  5. 21J. Barras ▼ 77'
  6. 27G. Kapela
  7. 20D. Naite
  8. 15A. Couderc
  9. 10Z. Grich ▼ 77'
  10. 13J. Séry
  11. 28M. Nsilu Kuyenga ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 3M. Mrdenovic ▲ 77'
  2. 33S. Benbachir ▲ 77'
  3. 25M. Dodin ▲ 80'
  4. 17W. Lubaki-Evra ▲ 85'
  5. 24P. Schacherer
Le Puy Foot HLV: S. Dief
  1. 30Matis Carvalho
  2. 22R. Xhemo
  3. 15M. Beneddine
  4. 5A. Civet
  5. 2M. Royet
  6. 6K. Mohamed
  7. 13B. Diarra ▼ 77'
  8. 8S. Akkal
  9. 19N. Pays ▼ 64'
  10. 9M. Guilavogui ▼ 64'
  11. 10J. Meyer ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 18B. Adinany ▲ 64'
  2. 11T. Iva ▲ 64'
  3. 17K. Leite ▲ 77'
  4. 29E. Maurin ▲ 90'
  5. 16Y. Maronne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu34
26Ghi được52
40Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu