Haguenau
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Beauvais

Haguenau vs Beauvais

Tỷ số chung cuộc: Haguenau 2-1 Beauvais tại National 2 - Group C, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Haguenau thắng 2, hòa 1, Beauvais thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 29
Sân vận động
Parc des Sports, Haguenau
Phong độ
DLLWL Haguenau
DWDLW Beauvais
  1. 36' 0-1 H. Cardon
  2. 43' A. Gouletquer 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' N. Hintenoch 2-1
  5. 59' D. François K. Luong
  6. 69' J. Mosango H. Khebizi
  7. 74' Q. Bur N. Hintenoch
  8. 74' A. Fofana G. Lawson
  9. 79' H. Chahid S. Belarbi
  10. 79' N. Tshiakayembe H. Cardon
  11. 83' M. Bariki A. Gouletquer
  12. 90'+3 M. Correa Y. NDiaye
  13. FT2-1

Đội hình

Haguenau HLV: C. Deubel
  1. 16E. Vauché
  2. 29R. Metzger
  3. 6H. Salhi
  4. 20D. Doucouré
  5. 12S. Diagne
  6. 17B. Loumouamou
  7. 23Y. N'Diaye
  8. 28E. Madihi
  9. 10N. Hintenoch ▼ 74'
  10. 11G. Lawson ▼ 74'
  11. 21A. Gouletquer ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 8Q. Bur ▲ 74'
  2. 18A. Fofana ▲ 74'
  3. 9M. Bariki ▲ 83'
  4. 25M. Correa ▲ 90'
  5. 4I. Gacé
Beauvais HLV: R. Elie
  1. 16S. Kouamé
  2. 4A. Marques
  3. 11O. Badji
  4. 23M. Bachelet
  5. 14Y. Kanoute
  6. 34H. Cardon ▼ 79'
  7. 17Y. Amimer
  8. 19Y. Boucharoud
  9. 33H. Khebizi ▼ 69'
  10. 21S. Belarbi ▼ 79'
  11. 25K. Luong ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 18D. François ▲ 59'
  2. 24J. Mosango ▲ 69'
  3. 26H. Chahid ▲ 79'
  4. 35N. Tshiakayembe ▲ 79'
  5. 1K. Sauvage

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
45Ghi được36
49Thủng lưới35
1.32Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu