Beauvais
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Haguenau

Beauvais vs Haguenau

Tỷ số chung cuộc: Beauvais 2-0 Haguenau tại National 2 - Group C, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beauvais thắng 3, hòa 1, Haguenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 15
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Phong độ
DWDLW Beauvais
DLLWL Haguenau
  1. 26' K. Corenthin 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. N'Diaye S. Diagne
  4. 46' B. Marhdaoui 2-0
  5. 61' S. N'Guessan K. Corenthin
  6. 69' M. Bariki Q. Bur
  7. 69' G. Lawson I. Coulibaly
  8. 69' E. Madihi N. Hintenoch
  9. 77' Y. Boucharoud D. François
  10. 85' Y. Beaka B. Marhdaoui
  11. FT2-0

Đội hình

Beauvais HLV: R. Elie
  1. 16S. Kouamé
  2. 4A. Marques
  3. 11O. Badji
  4. 23M. Bachelet
  5. 33Y. Kanoute
  6. 17Y. Amimer
  7. 8K. Corenthin ▼ 61'
  8. 25A. Aid
  9. 35S. Belarbi
  10. 34D. François ▼ 77'
  11. 7B. Marhdaoui ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 6S. N'Guessan ▲ 61'
  2. 19Y. Boucharoud ▲ 77'
  3. 27Y. Beaka ▲ 85'
  4. 1K. Sauvage
  5. 24L. Sylla
Haguenau HLV: C. Deubel
  1. 30S. Schneider
  2. 3T. Bierry
  3. 6H. Salhi
  4. 20D. Doucouré
  5. 12S. Diagne ▼ 46'
  6. 17B. Loumouamou
  7. 24I. Coulibaly ▼ 69'
  8. 8Q. Bur ▼ 69'
  9. 10N. Hintenoch ▼ 69'
  10. 22A. Fofana
  11. 21A. Gouletquer

Dự bị 5

  1. 23Y. N'Diaye ▲ 46'
  2. 9M. Bariki ▲ 69'
  3. 11G. Lawson ▲ 69'
  4. 28E. Madihi ▲ 69'
  5. 4I. Gacé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
36Ghi được45
35Thủng lưới49
1.13Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu