Beauvais
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Haguenau

Beauvais vs Haguenau

Tỷ số chung cuộc: Beauvais 2-3 Haguenau tại National 2 - Group B, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Beauvais thắng 3, hòa 1, Haguenau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 21
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Trọng tài
P. Garo
Phong độ
DWDLW Beauvais
DLLWL Haguenau
  1. 4' 0-1 G. Yenoussi
  2. 9' J. Pelletier 1-1
  3. 45' 1-2 N. Hintenoch
  4. HT1-2
  5. 54' C. Odzoumo 2-2
  6. 56' P. Mbina A. Toure
  7. 60' 2-3 O. Onwuzurumba
  8. 72' A. Azbague O. Diakhité
  9. 72' G. Bekoé N. Solvet
  10. 77' N. Biziki O. Onwuzurumba
  11. 80' L. Saline Z. Labidi
  12. 82' H. Scherer G. Yenoussi
  13. FT2-3

Đội hình

Beauvais HLV: S. Dailly
  1. 1R. Adiceam
  2. 4O. Teqja
  3. 5F. Pinteaux
  4. 3P. Digbeu
  5. 2J. Pelletier
  6. 6J. Popelard
  7. 10Z. Labidi ▼ 80'
  8. 7O. Diakhité ▼ 72'
  9. 9A. Toure ▼ 56'
  10. 11C. Odzoumo
  11. 8Y. Soukouna

Dự bị 5

  1. 13P. Mbina ▲ 56'
  2. 15A. Azbague ▲ 72'
  3. 14L. Saline ▲ 80'
  4. 12G. Doré
  5. 16S. Kouamé
Haguenau HLV: C. Deubel
  1. 1G. Gauclin
  2. 4S. Barazé
  3. 19M. Rosenfelder
  4. 21G. Tapé
  5. 12B. Jean-Baptiste
  6. 29R. Metzger
  7. 10N. Hintenoch
  8. 22N. Solvet ▼ 72'
  9. 9O. Onwuzurumba ▼ 77'
  10. 11G. Yenoussi ▼ 82'
  11. 27Y. Diebold

Dự bị 5

  1. 7G. Bekoé ▲ 72'
  2. 13N. Biziki ▲ 77'
  3. 5H. Scherer ▲ 82'
  4. 20L. Schnepp
  5. 30D. Wolf

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris 13 Atletico
29 39 - 17 +22 63
2
Fleury 91
29 49 - 23 +26 62
3
Beauvais
29 28 - 25 +3 51
4
AF Bobigny
29 42 - 35 +7 48
5
St Maur Lusitanos
29 30 - 20 +10 46
6
SAS Épinal
29 46 - 31 +15 44
7
AJ Auxerre II
29 33 - 32 +1 42
8
Reims II
29 40 - 39 +1 37
9
Olympique St Quentin
29 34 - 37 -3 35
10
Sainte-Geneviève Sports
29 29 - 32 -3 35
11
Haguenau
29 44 - 50 -6 34
12
Belfort
29 30 - 41 -11 31
13
FC Metz II
29 28 - 39 -11 28
14
SC Schiltigheim
29 24 - 32 -8 28
15
RC Lens II
29 26 - 41 -15 24
16
Entente S St Gratien
29 17 - 45 -28 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
36Ghi được45
31Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu