Haguenau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Furiani-Agliani

Haguenau vs AS Furiani-Agliani

Tỷ số chung cuộc: Haguenau 1-0 AS Furiani-Agliani tại National 2 - Group C, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Haguenau thắng 3, hòa 2, AS Furiani-Agliani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Parc des Sports, Haguenau
Phong độ
DLLWL Haguenau
LWDDW AS Furiani-Agliani
  1. 23' N. Hintenoch11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Da Silva J. Jebabli
  4. 59' P. Ferroni
  5. 70' G. Lawson A. Fofana
  6. 70' J. Peyronnet O. Aankour
  7. 70' S. Delacour V. Pollet
  8. 75' A. Féliciano F. Lopes
  9. 76' S. Diagne Y. NDiaye
  10. 85' J. Lavri M. Correa
  11. 90'+5 R. Metzger
  12. 90'+5 A. Feliciano
  13. FT1-0

Đội hình

Haguenau HLV: C. Deubel
  1. 30S. Schneider
  2. 4I. Gacé
  3. 29R. Metzger
  4. 5H. Scherer
  5. 17B. Loumouamou
  6. 23Y. N'Diaye
  7. 28E. Madihi
  8. 25M. Correa ▼ 85'
  9. 10N. Hintenoch
  10. 18A. Fofana ▼ 70'
  11. 21A. Gouletquer

Dự bị 5

  1. 11G. Lawson ▲ 70'
  2. 12S. Diagne ▲ 76'
  3. 22J. Lavri ▲ 85'
  4. 16E. Vauché
  5. 20D. Doucouré
AS Furiani-Agliani HLV: R. Paturel
  1. 30J. Carlotti
  2. 4T. Valéry
  3. 17A. Binet
  4. 6O. Aankour ▼ 70'
  5. 19V. Tétart
  6. 23E. Marre
  7. 7S. Nouala
  8. 12V. Pollet ▼ 70'
  9. 8F. Lopes ▼ 75'
  10. 18J. Jebabli ▼ 46'
  11. 26A. Thoumin

Dự bị 5

  1. 20S. Da Silva ▲ 46'
  2. 24J. Peyronnet ▲ 70'
  3. 29S. Delacour ▲ 70'
  4. 2A. Féliciano ▲ 75'
  5. 40T. Chatelain

Thống kê

10
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
45Ghi được39
49Thủng lưới35
1.32Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu