AS Furiani-Agliani
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Haguenau

AS Furiani-Agliani vs Haguenau

Tỷ số chung cuộc: AS Furiani-Agliani 1-1 Haguenau tại National 2 - Group B, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS Furiani-Agliani thắng 1, hòa 2, Haguenau thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 24
Sân vận động
Stade d'Erbajolo, Bastia
Trọng tài
C. Tani
Phong độ
LWDDW AS Furiani-Agliani
DLLWL Haguenau
  1. HT0-0
  2. 57' S. Nouala 1-0
  3. 59' N. Martin P. Giabiconi
  4. 72' Y. Boucharoud D. Erdogan
  5. 72' N. Hintenoch G. Tapé
  6. 72' A. Kourouma H. Salhi
  7. 75' N. Bauer N. Solvet
  8. 82' M. Daninthe M. Rosenfelder
  9. 82' N. Bakria T. Bierry
  10. 84' A. Ouchen S. Nouala
  11. 90'+3 1-1 N. Bakria
  12. FT1-1

Đội hình

AS Furiani-Agliani HLV: P. Videira
  1. 16F. Vanni
  2. 4T. Valéry
  3. 5A. Fall
  4. 6O. Aankour
  5. 25P. Giabiconi ▼ 59'
  6. 7S. Nouala ▼ 84'
  7. 12V. Pollet
  8. 22T. Boy
  9. 27A. Caldeirinha
  10. 14D. Erdogan ▼ 72'
  11. 26O. Sow

Dự bị 5

  1. 20N. Martin ▲ 59'
  2. 19Y. Boucharoud ▲ 72'
  3. 24A. Ouchen ▲ 84'
  4. 23M. Colin
  5. 30J. Carlotti
Haguenau HLV: S. Crucet
  1. 1D. Wolf
  2. 3T. Bierry ▼ 82'
  3. 6H. Salhi ▼ 72'
  4. 19M. Rosenfelder ▼ 82'
  5. 21G. Tapé ▼ 72'
  6. 28E. Madihi
  7. 7N. Solvet ▼ 75'
  8. 11G. Lawson
  9. 25P. Seye
  10. 27Y. Diebold
  11. 26V. Fuss

Dự bị 5

  1. 10N. Hintenoch ▲ 72'
  2. 23A. Kourouma ▲ 72'
  3. 33N. Bauer ▲ 75'
  4. 2M. Daninthe ▲ 82'
  5. 4N. Bakria ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
38Ghi được38
25Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu