Haguenau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Furiani-Agliani

Haguenau vs AS Furiani-Agliani

Tỷ số chung cuộc: Haguenau 1-0 AS Furiani-Agliani tại National 2 - Group B, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Haguenau thắng 3, hòa 2, AS Furiani-Agliani thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 10
Sân vận động
Parc des Sports, Haguenau
Trọng tài
W. Bertolotti
Phong độ
DLLWL Haguenau
LWDDW AS Furiani-Agliani
  1. 5' N. Hintenoch11m 1-0
  2. 40' L. Daoudou A. Caldeirinha
  3. 40' A. Ouchen M. Correa
  4. HT1-0
  5. 58' A. Kourouma C. Cissé
  6. 63' V. Fuss N. Hintenoch
  7. 69' N. Mesbah A. Letiévant
  8. 90'+2 N. Solvet G. Lawson
  9. 90'+2 G. Tapé Q. Bur
  10. FT1-0

Đội hình

Haguenau HLV: S. Crucet
  1. 16A. Nagor
  2. 6H. Salhi
  3. 4N. Bakria
  4. 19M. Rosenfelder
  5. 10N. Hintenoch ▼ 63'
  6. 8Q. Bur ▼ 90'
  7. 9C. Cissé ▼ 58'
  8. 11G. Lawson ▼ 90'
  9. 25P. Seye
  10. 5H. Scherer
  11. 27Y. Diebold

Dự bị 5

  1. 23A. Kourouma ▲ 58'
  2. 26V. Fuss ▲ 63'
  3. 7N. Solvet ▲ 90'
  4. 21G. Tapé ▲ 90'
  5. 2M. Daninthe
AS Furiani-Agliani HLV: P. Videira
  1. 26O. Sow
  2. 16F. Vanni
  3. 4T. Valéry
  4. 3A. Letiévant ▼ 69'
  5. 17A. Binet
  6. 6O. Aankour
  7. 7S. Nouala
  8. 22T. Boy
  9. 27A. Caldeirinha ▼ 40'
  10. 11A. Cinquini
  11. 15M. Correa ▼ 40'

Dự bị 5

  1. 10L. Daoudou ▲ 40'
  2. 24A. Ouchen ▲ 40'
  3. 9N. Mesbah ▲ 69'
  4. 30J. Carlotti
  5. 5A. Fall

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
38Ghi được38
50Thủng lưới25
1.15Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu