US Créteil-Lusitanos
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Fleury 91

US Créteil-Lusitanos vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 1-3 Fleury 91 tại National 2 - Group C, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Créteil-Lusitanos thắng 3, hòa 1, Fleury 91 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Phong độ
DWDLD US Créteil-Lusitanos
DLLWW Fleury 91
  1. 4' 0-1 K. Faradé
  2. 40' 0-2 K. Faradé
  3. 42' T. Belaid I. Keïta
  4. HT0-2
  5. 46' A. Konaté P. Mbelek
  6. 56' A. Kashi 1-2
  7. 65' A. Bouzar A. Kissy
  8. 65' S. Sylla K. Faradé
  9. 79' R. Lelevé C. Badin
  10. 79' Y. Le Méhauté P. Koffi
  11. 84' T. Bloudeau T. Plisson
  12. 90'+3 A. Gricourt A. Kashi
  13. 90'+1 1-3 S. Sylla
  14. FT1-3

Đội hình

US Créteil-Lusitanos HLV: H. Boumezoued
  1. 1M. Salamone
  2. 26A. Belaïd
  3. 3S. Cucu
  4. 5Z. Belkouche
  5. 22P. Mbelek ▼ 46'
  6. 17L. Traoré
  7. 21I. Keïta ▼ 42'
  8. 15I. Seck
  9. 8A. Hachem
  10. 24A. Kissy ▼ 65'
  11. 33A. Kashi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 28T. Belaid ▲ 42'
  2. 9A. Konaté ▲ 46'
  3. 19A. Bouzar ▲ 65'
  4. 6A. Gricourt ▲ 90'
  5. 30M. Ndiaye
Fleury 91 HLV: D. Vignes
  1. 1A. Petit
  2. 23E. Bovis
  3. 3T. Plisson ▼ 84'
  4. 4Q. Vogt
  5. 2F. Colombo
  6. 22C. Badin ▼ 79'
  7. 6G. Lefebvre
  8. 20L. Hervieu
  9. 18J. Rivas
  10. 19K. Faradé ▼ 65'
  11. 9P. Koffi ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 11S. Sylla ▲ 65'
  2. 8R. Lelevé ▲ 79'
  3. 10Y. Le Méhauté ▲ 79'
  4. 12T. Bloudeau ▲ 84'
  5. 30T. Vimalin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
35Ghi được49
30Thủng lưới27
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu