US Créteil-Lusitanos
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleury 91

US Créteil-Lusitanos vs Fleury 91

Tỷ số chung cuộc: US Créteil-Lusitanos 2-0 Fleury 91 tại National 2 - Group B, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: US Créteil-Lusitanos thắng 3, hòa 1, Fleury 91 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 28
Sân vận động
Stade Dominique Duvauchelle, Créteil
Trọng tài
J. Schmitt
Phong độ
DWDLD US Créteil-Lusitanos
DLLWW Fleury 91
  1. HT0-0
  2. 59' M. Sakava 1-0
  3. 65' M. Belliard V. Lavigne
  4. 65' C. Badin F. Sauvadet
  5. 65' M. Sakava 2-0
  6. 73' S. Cucu A. Belaïd
  7. 73' W. Vouama A. Petrilli
  8. 79' N. Baouia S. Sakhi
  9. 83' Átila Fontinha M. Sakava
  10. 83' S. Trabelsi R. Lelevé
  11. FT2-0

Đội hình

US Créteil-Lusitanos HLV: S. Masala
  1. 16E. Regulus
  2. 4C. Jolibois
  3. 19M. Sedagondji
  4. 3M. Mahop
  5. 23D. Zhuri
  6. 21I. Keita
  7. 27Fábio Pereira
  8. 5M. Sakava ▼ 83'
  9. 7Alexis Araujo
  10. 25S. Sakhi ▼ 79'
  11. 9D. Gueye

Dự bị 5

  1. 10N. Baouia ▲ 79'
  2. 8Átila Fontinha ▲ 83'
  3. 14F. Djoulou
  4. 40S. Bachiri
  5. 33R. Delfour
Fleury 91 HLV: H. Boumezoued
  1. 1A. Petit
  2. 5W. Séry
  3. 13A. Belaïd ▼ 73'
  4. 21J. Tchouatcha
  5. 23E. Bovis
  6. 11S. Sylla
  7. 8R. Lelevé ▼ 83'
  8. 26J. Mangonzo
  9. 10F. Sauvadet ▼ 65'
  10. 9A. Petrilli ▼ 73'
  11. 17V. Lavigne ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14M. Belliard ▲ 65'
  2. 22C. Badin ▲ 65'
  3. 3S. Cucu ▲ 73'
  4. 7W. Vouama ▲ 73'
  5. 27S. Trabelsi ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SAS Épinal
30 55 - 34 +21 58
2
Fleury 91
30 47 - 31 +16 58
3
AF Bobigny
30 59 - 36 +23 52
4
AS Furiani-Agliani
30 36 - 25 +11 48
5
US Créteil-Lusitanos
30 39 - 31 +8 43
6
Besançon Football
30 32 - 31 +1 43
7
SR Colmar
30 35 - 37 -2 43
8
Haguenau
30 36 - 44 -8 40
9
US Boulogne
30 34 - 33 +1 39
10
Wasquehal
30 49 - 57 -8 38
11
Olympique St Quentin
29 30 - 43 -13 35
12
St Maur Lusitanos
30 31 - 39 -8 35
13
Sainte-Geneviève Sports
30 32 - 40 -8 35
14
Belfort
30 31 - 33 -2 34
15
FC Metz II
29 38 - 50 -12 31
16
Reims II
30 29 - 49 -20 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
39Ghi được48
33Thủng lưới32
1.26Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu