US Granville
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Stade Briochin

US Granville vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: US Granville 0-3 Stade Briochin tại National 2 - Group C, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 2, hòa 1, Stade Briochin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Stade Louis-Dior, Granville
Phong độ
WLLDW US Granville
DLWDD Stade Briochin
  1. 4' 0-1 S. Janno
  2. 10' 0-2 B. Angoua
  3. 45' 0-3 G. Beghin
  4. HT0-3
  5. 57' P. Bonneil A. Bidard
  6. 57' I. Fofana D. Pandor
  7. 57' A. Behma P. Leherpeur
  8. 67' A. Ndiaye S. Janno
  9. 74' M. Le Gall S. Hamard
  10. 74' L. Nabab V. Créhin
  11. 74' Manuel Semedo J. Clémandot
  12. 74' R. Sabry J. Bourgault
  13. 82' H. Boudin A. Gomis-Maillard
  14. FT0-3

Đội hình

US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 19D. Diarra
  3. 4A. Bidard ▼ 57'
  4. 5P. Leherpeur ▼ 57'
  5. 10D. Pandor ▼ 57'
  6. 12M. Latour
  7. 28T. Valtriani
  8. 18S. Hamard ▼ 74'
  9. 8E. Gonçalves
  10. 11F. Ley
  11. 9V. Créhin ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 23P. Bonneil ▲ 57'
  2. 26I. Fofana ▲ 57'
  3. 27A. Behma ▲ 57'
  4. 14M. Le Gall ▲ 74'
  5. 15L. Nabab ▲ 74'
Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 2C. Kerbrat
  4. 15J. Le Marer
  5. 14G. Beghin
  6. 20J. Clémandot ▼ 74'
  7. 9A. Gomis-Maillard ▼ 82'
  8. 8L. Yobé
  9. 10L. Etonde
  10. 19S. Janno ▼ 67'
  11. 26J. Bourgault ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 12A. Ndiaye ▲ 67'
  2. 7Manuel Semedo ▲ 74'
  3. 18R. Sabry ▲ 74'
  4. 5H. Boudin ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
35Ghi được36
31Thủng lưới32
1.35Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu