US Granville vs Stade Briochin
Tỷ số chung cuộc: US Granville 3-2 Stade Briochin tại National 2 - Group B, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: US Granville thắng 2, hòa 1, Stade Briochin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group B · Group B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Louis-Dior, Granville
- Phong độ
- WLLDW US Granville
- DLWDD Stade Briochin
- 28' 0-1 S. Janno
- 43' 0-2 A. Zakharyan
- 45'+2 M. Guilavogui 1-2
- HT1-2
- 56' ▲ G. Foll ▼ T. Barré
- 59' M. Guilavogui 2-2
- 65' ▲ C. Konan ▼ S. Janno
- 73' ▲ F. Beurel ▼ K. Achahbar
- 79' ▲ B. Traoré ▼ M. Guilavogui
- 79' ▲ D. Samba ▼ Y. Djédjé
- 84' ▲ M. Ntumi ▼ A. Zakharyan
- 88' ▲ N. Housset ▼ M. Latour
- 88' ▲ M. Legrand ▼ S. Lemarié
- 90'+2 N. Housset 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 30P. Reulet
- 27A. Behma
- 21S. Lemarié ▼ 88'
- 7T. Barré ▼ 56'
- 31J. Celestin
- 10M. Latour ▼ 88'
- 18S. Hamard
- 19S. Jabi
- 23P. Bonneil
- 24M. Guilavogui ▼ 79'
- 11Y. Djédjé ▼ 79'
Dự bị 5
- 6G. Foll ▲ 56'
- 29B. Traoré ▲ 79'
- 8D. Samba ▲ 79'
- 20N. Housset ▲ 88'
- 5M. Legrand ▲ 88'
- 30F. L'Hostis
- 2C. Kerbrat
- 5H. Boudin
- 8M. Diakité
- 22K. Achahbar ▼ 73'
- 6G. Beghin
- 7A. Zakharyan ▼ 84'
- 10L. Yobé
- 20A. Nugent
- 9A. Gomis-Maillard
- 11S. Janno ▼ 65'
Dự bị 5
- 24C. Konan ▲ 65'
- 21F. Beurel ▲ 73'
- 34M. Ntumi ▲ 84'
- 33J. Balzan
- 3L. Rouillé
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 34 | +15 | 59 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 55 | |
| 3 | 30 | 43 - 27 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 38 - 32 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 42 - 27 | +15 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 36 | +10 | 47 | |
| 7 | 30 | 39 - 33 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 43 | +3 | 41 | |
| 10 | 30 | 38 - 49 | -11 | 38 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 40 - 37 | +3 | 36 | |
| 13 | 30 | 36 - 48 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 47 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 28 | |
| 16 | 30 | 18 - 58 | -40 | 14 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu36
36Ghi được56
47Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32