Stade Briochin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Granville

Stade Briochin vs US Granville

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 0-0 US Granville tại National 2 - Group C, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 6, hòa 1, US Granville thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 12
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
DLWDD Stade Briochin
WLLDW US Granville
  1. HT0-0
  2. 59' L. Etonde S. Janno
  3. 61' D. Pandor T. Barré
  4. 61' M. Latour I. Fofana
  5. 71' G. Beghin J. Clémandot
  6. 73' B. Nziengui T. Valtriani
  7. 73' S. Hamard F. Ley
  8. 82' L. Nabab E. Gonçalves
  9. 83' H. Boudin J. Bourgault
  10. 83' M. Martin A. Ndiaye
  11. FT0-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: R. Vieira
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 2C. Kerbrat
  4. 15J. Le Marer
  5. 11M. Mara
  6. 12A. Ndiaye ▼ 83'
  7. 34J. Clémandot ▼ 71'
  8. 22K. Achahbar
  9. 8L. Yobé
  10. 19S. Janno ▼ 59'
  11. 33J. Bourgault ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 10L. Etonde ▲ 59'
  2. 14G. Beghin ▲ 71'
  3. 5H. Boudin ▲ 83'
  4. 17M. Martin ▲ 83'
  5. 7Manuel Semedo
US Granville HLV: M. Jouan
  1. 30P. Reulet
  2. 27A. Behma
  3. 19D. Diarra
  4. 21S. Lemarié
  5. 4A. Bidard
  6. 7T. Barré ▼ 61'
  7. 28T. Valtriani ▼ 73'
  8. 8E. Gonçalves ▼ 82'
  9. 11F. Ley ▼ 73'
  10. 9V. Créhin
  11. 26I. Fofana ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 10D. Pandor ▲ 61'
  2. 12M. Latour ▲ 61'
  3. 6B. Nziengui ▲ 73'
  4. 18S. Hamard ▲ 73'
  5. 15L. Nabab ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
36Ghi được35
32Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu