Châteaubriant
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Dinan-Léhon FC

Châteaubriant vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: Châteaubriant 2-1 Dinan-Léhon FC tại National 2 - Group C, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Châteaubriant thắng 2, hòa 2, Dinan-Léhon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 16
Sân vận động
Stade de la Ville en Bois, Châteaubriant
Phong độ
WLLDD Châteaubriant
LWLWW Dinan-Léhon FC
  1. 17' K. Coifficphản lưới 1-0
  2. 26' 1-1 E. Bodin
  3. 43' B. Leye 2-1
  4. HT2-1
  5. 63' A. Le Nouen A. Vermet
  6. 69' L. Fayolle J. Olmos
  7. 71' K. Hocq S. Valla
  8. 76' É. Waflart F. Dafé
  9. 76' P. Nunge T. Grippon
  10. 82' K. Simon A. Ezan
  11. 82' L. Dufouil J. Mendy
  12. 88' Y. Fila B. Leye
  13. FT2-1

Đội hình

Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 1C. Milon
  2. 4F. Gaudiche
  3. 3E. Fokam Kamguem
  4. 20T. Grippon▼ 76'
  5. 27A. Pascaud
  6. 17P. Terrien
  7. 22F. Dafé▼ 76'
  8. 9B. Leye▼ 88'
  9. 21J. Olmos▼ 69'
  10. 15D. Ndiaye
  11. 33A. Sow

Dự bị 5

  1. 6L. Fayolle▲ 69'
  2. 8É. Waflart▲ 76'
  3. 10P. Nunge▲ 76'
  4. 7Y. Fila▲ 88'
  5. 30Z. Jiguet
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 16C. Guyon
  2. 13K. Beauverger
  3. 8V. Lefèbvre
  4. 17K. Coiffic
  5. 24J. Mendy▼ 82'
  6. 22A. Ezan▼ 82'
  7. 11A. Vermet▼ 63'
  8. 29E. Hari
  9. 21E. Bodin
  10. 19S. Valla▼ 71'
  11. 15C. Kitenge Ona Kasongo

Dự bị 5

  1. 7A. Le Nouen▲ 63'
  2. 14K. Hocq▲ 71'
  3. 4K. Simon▲ 82'
  4. 6L. Dufouil▲ 82'
  5. 30I. Hubert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
29Ghi được46
32Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn20
12Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu