Dinan-Léhon FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Châteaubriant

Dinan-Léhon FC vs Châteaubriant

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 1-1 Châteaubriant tại National 2 - Group C, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 2, hòa 2, Châteaubriant thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
WLLDD Châteaubriant
  1. 34' 0-1 F. Dafé
  2. HT0-1
  3. 65' A. Le Nouen C. Kitenge Ona Kasongo
  4. 65' V. Lefèbvre H. Jacquemin
  5. 65' L. Fayolle P. Nunge
  6. 72' F. Gaudiche T. Grippon
  7. 78' A. Huot J. Mendy
  8. 79' J. Olmos É. Waflart
  9. 79' Y. Fila F. Dafé
  10. 84' S. Valla 1-1
  11. 89' M. Mbongué S. Lucas
  12. FT1-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1P. Barbe
  2. 4K. Simon
  3. 17K. Coiffic
  4. 10H. Jacquemin ▼ 65'
  5. 24J. Mendy ▼ 78'
  6. 3S. Lucas ▼ 89'
  7. 11A. Vermet
  8. 29E. Hari
  9. 19S. Valla
  10. 25M. Sam
  11. 15C. Kitenge Ona Kasongo ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 7A. Le Nouen ▲ 65'
  2. 8V. Lefèbvre ▲ 65'
  3. 27A. Huot ▲ 78'
  4. 5M. Mbongué ▲ 89'
  5. 30I. Hubert
Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 1C. Milon
  2. 2S. Coulibaly
  3. 3E. Fokam Kamguem
  4. 20T. Grippon ▼ 72'
  5. 27A. Pascaud
  6. 17P. Terrien
  7. 10P. Nunge ▼ 65'
  8. 8É. Waflart ▼ 79'
  9. 29A. Kamdjin
  10. 19S. Altıkulaç
  11. 22F. Dafé ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 6L. Fayolle ▲ 65'
  2. 4F. Gaudiche ▲ 72'
  3. 21J. Olmos ▲ 79'
  4. 7Y. Fila ▲ 79'
  5. 26A. Diallo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
46Ghi được29
48Thủng lưới32
1.59Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu