Châteaubriant
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinan-Léhon FC

Châteaubriant vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: Châteaubriant 1-0 Dinan-Léhon FC tại National 2 - Group B, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Châteaubriant thắng 2, hòa 2, Dinan-Léhon FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Stade de la Ville en Bois, Châteaubriant
Phong độ
WLLDD Châteaubriant
LWLWW Dinan-Léhon FC
  1. HT0-0
  2. 52' A. Pascaud 1-0
  3. 71' S. Valla A. Vermet
  4. 71' B. Camara E. Bodin
  5. 80' Y. Fila B. Leye
  6. 80' F. Dafé A. Ly
  7. 85' S. Lucas H. Julien
  8. 85' L. Bokhari T. Biziki
  9. FT1-0

Đội hình

Châteaubriant HLV: D. Leye
  1. 30T. Gardies
  2. 3T. Grippon
  3. 27A. Pascaud
  4. 25R. Anaba
  5. 33R. Sabry
  6. 20A. Ly▼ 80'
  7. 18N. Homssa
  8. 15D. Ndiaye
  9. 8L. Dupont
  10. 9B. Leye▼ 80'
  11. 2E. Bah

Dự bị 5

  1. 17Y. Fila▲ 80'
  2. 10F. Dafé▲ 80'
  3. 14L. Goudiaby
  4. 1F. Gautier
  5. 26L. Diop
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1N. Pistol
  2. 4K. Simon
  3. 27A. Huot
  4. 20T. Biziki▼ 85'
  5. 10H. Jacquemin
  6. 11A. Vermet▼ 71'
  7. 21E. Bodin▼ 71'
  8. 26H. Julien▼ 85'
  9. 7M. Sam
  10. 9M. Faty
  11. 29A. Mokhtari

Dự bị 5

  1. 19S. Valla▲ 71'
  2. 17B. Camara▲ 71'
  3. 3S. Lucas▲ 85'
  4. 28L. Bokhari▲ 85'
  5. 30I. Hubert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
38Ghi được40
46Thủng lưới58
1.23Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu