US Saint-Malo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Briochin

US Saint-Malo vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 1-3 Stade Briochin tại National 2 - Group C, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 1, hòa 5, Stade Briochin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade de Marville, Saint-Malo
Phong độ
WDDWD US Saint-Malo
DLWDD Stade Briochin
  1. 42' 0-1 M. Mara
  2. HT0-1
  3. 54' G. Heinry 1-1
  4. 63' L. Etonde M. Martin
  5. 63' G. Beghin Manuel Semedo
  6. 65' 1-2 B. Angoua
  7. 69' F. Héry S. Barroug
  8. 69' Y. Ouhammou A. Diakhaby
  9. 69' J. Bérénice A. Taïpa
  10. 82' L. Nleme Oyono G. Amiot
  11. 83' J. Clémandot L. Yobé
  12. 88' R. Sabry T. Tamas
  13. 90'+1 1-3 M. Mara
  14. FT1-3

Đội hình

US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 30N. Yavorsky
  2. 4G. Amiot ▼ 82'
  3. 26E. Daillet
  4. 14A. Taïpa ▼ 69'
  5. 18M. Duclovel
  6. 5B. Cissé
  7. 8G. Heinry
  8. 28E. Debreux
  9. 10S. Barroug ▼ 69'
  10. 9R. Gerbeaud
  11. 13A. Diakhaby ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 6F. Héry ▲ 69'
  2. 11Y. Ouhammou ▲ 69'
  3. 17J. Bérénice ▲ 69'
  4. 7L. Nleme Oyono ▲ 82'
  5. 23T. Cillard
Stade Briochin HLV: R. Vieira
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 2C. Kerbrat
  4. 15J. Le Marer
  5. 3T. Tamas ▼ 88'
  6. 11M. Mara
  7. 12A. Ndiaye
  8. 17M. Martin ▼ 63'
  9. 22K. Achahbar
  10. 7Manuel Semedo ▼ 63'
  11. 8L. Yobé ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 10L. Etonde ▲ 63'
  2. 14G. Beghin ▲ 63'
  3. 33J. Clémandot ▲ 83'
  4. 18R. Sabry ▲ 88'
  5. 16P. Bourdelle

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
40Ghi được36
27Thủng lưới32
1.43Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu