Stade Briochin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Saint-Malo

Stade Briochin vs US Saint-Malo

Tỷ số chung cuộc: Stade Briochin 0-0 US Saint-Malo tại National 2 - Group B, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Briochin thắng 4, hòa 5, US Saint-Malo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 2
Sân vận động
Stade Fred-Aubert, Saint-Brieuc
Phong độ
DLWDD Stade Briochin
WDDWD US Saint-Malo
  1. HT0-0
  2. 68' L. Daury A. Leroyer
  3. 75' H. Boudin M. Diakité
  4. 75' S. Janno A. Zakharyan
  5. 80' R. Gerbeaud
  6. 80' A. Nugent L. Yobé
  7. 89' J. Balzan K. Achahbar
  8. 90'+3 Y. Abasq S. Barroug
  9. FT0-0

Đội hình

Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 4B. Angoua
  3. 2C. Kerbrat
  4. 8M. Diakité ▼ 75'
  5. 27J. Le Marer
  6. 22K. Achahbar ▼ 89'
  7. 6G. Beghin
  8. 7A. Zakharyan ▼ 75'
  9. 10L. Yobé ▼ 80'
  10. 24C. Konan
  11. 9A. Gomis-Maillard

Dự bị 5

  1. 5H. Boudin ▲ 75'
  2. 11S. Janno ▲ 75'
  3. 20A. Nugent ▲ 80'
  4. 33J. Balzan ▲ 89'
  5. 21F. Beurel
US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 1C. Milon
  2. 12T. Duponchelle
  3. 23T. Cillard
  4. 14A. Taïpa
  5. 18M. Duclovel
  6. 22A. Cottereau
  7. 5B. Cissé
  8. 8G. Heinry
  9. 20A. Leroyer ▼ 68'
  10. 10S. Barroug ▼ 90'
  11. 9R. Gerbeaud

Dự bị 5

  1. 7L. Daury ▲ 68'
  2. 29Y. Abasq ▲ 90'
  3. 16C. Escandre
  4. 2S. Touré
  5. 27T. Hungbo

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
56Ghi được48
43Thủng lưới31
1.56Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu