US Saint-Malo
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Briochin

US Saint-Malo vs Stade Briochin

Tỷ số chung cuộc: US Saint-Malo 1-2 Stade Briochin tại National 2 - Group B, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Saint-Malo thắng 1, hòa 5, Stade Briochin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 16
Sân vận động
Stade de Marville, Saint-Malo
Phong độ
WDDWD US Saint-Malo
DLWDD Stade Briochin
  1. 13' L. Daury 1-0
  2. 41' A. Zakharyan B. Diakhaby
  3. HT1-0
  4. 65' T. Duponchelle Y. Abasq
  5. 65' D. Bangoura A. Diakhaby
  6. 65' J. Le Marer S. Janno
  7. 79' 1-1 C. Konan
  8. 80' P. Magnon A. Taïpa
  9. 80' G. Heinry S. Barroug
  10. 80' M. Diakité L. Yobé
  11. 80' M. Ntumi C. Konan
  12. 90'+1 1-2 M. Diakité
  13. FT1-2

Đội hình

US Saint-Malo HLV: G. Corbin
  1. 40C. Milon
  2. 14A. Taïpa ▼ 80'
  3. 18M. Duclovel
  4. 22A. Cottereau
  5. 5B. Cissé
  6. 7L. Daury
  7. 29Y. Abasq ▼ 65'
  8. 10S. Barroug ▼ 80'
  9. 9R. Gerbeaud
  10. 17A. Diakhaby ▼ 65'
  11. 23T. Cillard

Dự bị 5

  1. 12T. Duponchelle ▲ 65'
  2. 11D. Bangoura ▲ 65'
  3. 6P. Magnon ▲ 80'
  4. 8G. Heinry ▲ 80'
  5. 1C. Escandre
Stade Briochin HLV: G. Allanou
  1. 30F. L'Hostis
  2. 2C. Kerbrat
  3. 5H. Boudin
  4. 3L. Rouillé
  5. 6G. Beghin
  6. 10L. Yobé ▼ 80'
  7. 20A. Nugent
  8. 17B. Diakhaby ▼ 41'
  9. 24C. Konan ▼ 80'
  10. 9A. Gomis-Maillard
  11. 11S. Janno ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 7A. Zakharyan ▲ 41'
  2. 27J. Le Marer ▲ 65'
  3. 8M. Diakité ▲ 80'
  4. 33M. Ntumi ▲ 80'
  5. 4B. Angoua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
48Ghi được56
31Thủng lưới43
1.45Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu