Sporting Club Toulon
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Alès

Sporting Club Toulon vs Olympique Alès

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 0-0 Olympique Alès tại National 2 - Group C, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 2, hòa 1, Olympique Alès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Trọng tài
B. Bayour
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
WWDWL Olympique Alès
  1. HT0-0
  2. 58' P. Bonneau A. Abelinti
  3. 58' U. Bertelli T. Peyrard
  4. 80' S. Diallo M. Sao
  5. 80' M. Bentahar Y. Kich
  6. 80' L. Houelche A. Diaby
  7. 83' A. Khadraoui N. LGhoul
  8. 87' Y. Fofana B. Mahamat
  9. FT0-0

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: E. Rech
  1. 30Y. Cardinale
  2. 20M. Kouyaté
  3. 7K. Moulet
  4. 24A. Tertereau
  5. 23N. Gandi
  6. 14B. Fourrier
  7. 9N. L'Ghoul
  8. 32M. Belkhechine
  9. 5O. Diop
  10. 10M. Sao ▼ 80'
  11. 29A. Diallo

Dự bị 5

  1. 19S. Diallo ▲ 80'
  2. 33A. Khadraoui ▲ 83'
  3. 4A. Ouasfane
  4. 16F. Baille
  5. 26Z. Simpara
Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 3Y. Djabou
  3. 14J. Assoumin
  4. 21M. Zogba
  5. 23S. Jdaini
  6. 4D. Dabo
  7. 6T. Peyrard ▼ 58'
  8. 26A. Diaby ▼ 80'
  9. 27Y. Kich ▼ 80'
  10. 9A. Abelinti ▼ 58'
  11. 19B. Mahamat ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 7P. Bonneau ▲ 58'
  2. 24U. Bertelli ▲ 58'
  3. 12M. Bentahar ▲ 80'
  4. 22L. Houelche ▲ 80'
  5. 28Y. Fofana ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
39Ghi được43
40Thủng lưới38
1.26Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu