Olympique Alès
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Sporting Club Toulon

Olympique Alès vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 2-3 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Alès thắng 1, hòa 1, Sporting Club Toulon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Pierre Pibarot, Alès
Phong độ
WWDWL Olympique Alès
DDDWW Sporting Club Toulon
  1. 16' 0-1 J. Bayo
  2. 33' 0-2 B. Fourrier
  3. 45'+2 0-3 B. Fourrier
  4. HT0-3
  5. 46' N. Gandi J. Bayo
  6. 60' L. Franco 1-3
  7. 63' D. Ben Nasr11m 2-3
  8. 69' E. Moutault H. El Mokeddem
  9. 70' D. Dabo B. Héréson
  10. 70' Jérémy Balmy T. Peyrard
  11. 70' W. Baana Jaba B. Mahamat
  12. 82' H. Far K. Sylla
  13. 89' I. Romdhani A. Khadraoui
  14. FT2-3

Đội hình

Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 3Y. Djabou
  3. 4B. Héréson ▼ 70'
  4. 23S. Jdaini
  5. 8L. Franco
  6. 6T. Peyrard ▼ 70'
  7. 7A. Diaby
  8. 28R. Nadifi
  9. 25D. Ben Nasr
  10. 11Y. Kich
  11. 19B. Mahamat ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 5D. Dabo ▲ 70'
  2. 10Jérémy Balmy ▲ 70'
  3. 21W. Baana Jaba ▲ 70'
  4. 18B. Chevreuil
  5. 22T. Husson
Sporting Club Toulon HLV: T. Bertin
  1. 1S. Ternynck
  2. 3Vinicius
  3. 13M. Allione
  4. 7K. Moulet
  5. 6R. Dilemfu
  6. 8J. Bayo ▼ 46'
  7. 31H. El Mokeddem ▼ 69'
  8. 18B. Fourrier
  9. 19M. Belkhechine
  10. 22A. Khadraoui ▼ 89'
  11. 21K. Sylla ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 23N. Gandi ▲ 46'
  2. 11E. Moutault ▲ 69'
  3. 27H. Far ▲ 82'
  4. 12I. Romdhani ▲ 89'
  5. 16C. Chnitif

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
32Ghi được30
43Thủng lưới29
1.1Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu