Olympique Alès vs Sporting Club Toulon
Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 1-3 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group C, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Alès thắng 1, hòa 1, Sporting Club Toulon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group C · Group C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade Louis Pautex, Uzès
- Trọng tài
- A. Chancioux
- Phong độ
- WWDWL Olympique Alès
- DDDDW Sporting Club Toulon
- 1' 0-1 A. Tertereau
- 35' 0-2 N. L'Ghoul
- HT0-2
- 50' D. Ben Nasr 1-2
- 66' ▲ F. Gomis ▼ J. Bayo
- 70' 1-3 A. Ouasfane
- 75' ▲ T. Dengerma ▼ T. Peyrard
- 81' ▲ S. Jdaini ▼ Jérémy Balmy
- 82' ▲ S. Diallo ▼ N. LGhoul
- 89' ▲ A. Mogès ▼ M. Zogba
- 89' ▲ Joakim Balmy ▼ Y. Djabou
- 90'+1 ▲ Y. Ouhammou ▼ A. Diallo
- FT1-3
Đội hình
- 1E. Moreau
- 3Y. Djabou ▼ 89'
- 14J. Assoumin
- 21M. Zogba ▼ 89'
- 8L. Franco
- 6T. Peyrard ▼ 75'
- 25D. Ben Nasr
- 15J. Iafrate
- 10Jérémy Balmy ▼ 81'
- 9A. Abelinti
- 19B. Mahamat
Dự bị 5
- 18T. Dengerma ▲ 75'
- 23S. Jdaini ▲ 81'
- 5A. Mogès ▲ 89'
- 11Joakim Balmy ▲ 89'
- 16L. Laurent
- 1F. Andreani
- 13A. Touré
- 4A. Ouasfane
- 12J. Labor
- 7K. Moulet
- 18B. El Hamzaoui
- 24A. Tertereau
- 8J. Bayo ▼ 66'
- 9N. L'Ghoul
- 29A. Diallo ▼ 90'
- 27J. Santini
Dự bị 5
- 6F. Gomis ▲ 66'
- 19S. Diallo ▲ 82'
- 14Y. Ouhammou ▲ 90'
- 11Y. Constant
- 30Y. Cardinale
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 37 - 23 | +14 | 56 | |
| 2 | 30 | 45 - 34 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 49 - 33 | +16 | 51 | |
| 4 | 30 | 41 - 28 | +13 | 51 | |
| 5 | 30 | 46 - 33 | +13 | 51 | |
| 6 | 30 | 32 - 25 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 8 | 30 | 37 - 30 | +7 | 41 | |
| 9 | 30 | 41 - 36 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 39 - 46 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 45 - 47 | -2 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 28 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 15 | 30 | 38 - 45 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 23 - 86 | -63 | 12 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
43Ghi được39
38Thủng lưới40
1.39Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai19