Olympique Alès
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Sud Foot

Olympique Alès vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 2-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Alès thắng 1, hòa 2, Jura Sud Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
Stade Pierre Pibarot, Alès
Trọng tài
L. L'Henoret
Phong độ
WWDWL Olympique Alès
DDDLL Jura Sud Foot
  1. HT0-0
  2. 60' L. Franco A. Abelinti
  3. 60' U. Bertelli T. Peyrard
  4. 68' Jérémy Balmy 1-0
  5. 72' M. Sy D. Andrey
  6. 81' S. Jdaini Jérémy Balmy
  7. 82' T. Dengerma 2-0
  8. 84' A. Cappellari E. Delbos
  9. 84' S. Sidibé E. Kasong Yav
  10. 89' T. Dengerma D. Ben Nasr
  11. FT2-0

Đội hình

Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 3Y. Djabou
  3. 14J. Assoumin
  4. 21M. Zogba
  5. 4D. Dabo
  6. 6T. Peyrard ▼ 60'
  7. 25D. Ben Nasr ▼ 89'
  8. 15J. Iafrate
  9. 10Jérémy Balmy ▼ 81'
  10. 9A. Abelinti ▼ 60'
  11. 19B. Mahamat

Dự bị 5

  1. 8L. Franco ▲ 60'
  2. 24U. Bertelli ▲ 60'
  3. 23S. Jdaini ▲ 81'
  4. 18T. Dengerma ▲ 89'
  5. 16L. Laurent
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 8E. Kasong Yav ▼ 84'
  5. 22D. Diallo
  6. 19D. Andrey ▼ 72'
  7. 28L. Faucher
  8. 23E. Delbos ▼ 84'
  9. 20Tiago
  10. 6A. Baradji
  11. 25M. Inchaud

Dự bị 5

  1. 7M. Sy ▲ 72'
  2. 14A. Cappellari ▲ 84'
  3. 24S. Sidibé ▲ 84'
  4. 1A. Bal
  5. 21Y. Assakour

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
43Ghi được50
38Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1.52
10Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu