Jura Sud Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympique Alès

Jura Sud Foot vs Olympique Alès

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-1 Olympique Alès tại National 2 - Group C, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 1, hòa 2, Olympique Alès thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 3
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
G. Kubler
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
WWDWL Olympique Alès
  1. 13' L. Faucher 1-0
  2. 28' 1-1 A. Diaby
  3. 29' Y. Assakour P. Nsingi
  4. HT1-1
  5. 46' A. Cappellari H. Zakouani
  6. 59' D. Ben Nasr Jérémy Balmy
  7. 69' T. Dengerma J. Assoumin
  8. 78' D. Andrey D. Diallo
  9. 78' M. Inchaud M. Sy
  10. 86' T. Peyrard B. Mahamat
  11. 86' Joakim Balmy L. Franco
  12. FT1-1

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 8E. Kasong Yav
  5. 22D. Diallo ▼ 78'
  6. 7M. Sy ▼ 78'
  7. 28L. Faucher
  8. 11H. Zakouani ▼ 46'
  9. 24S. Sidibé
  10. 6A. Baradji
  11. 17P. Nsingi ▼ 29'

Dự bị 5

  1. 21Y. Assakour ▲ 29'
  2. 14A. Cappellari ▲ 46'
  3. 19D. Andrey ▲ 78'
  4. 25M. Inchaud ▲ 78'
  5. 1A. Bal
Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 28Y. Fofana
  3. 22L. Houelche
  4. 3Y. Djabou
  5. 14J. Assoumin ▼ 69'
  6. 5A. Mogès
  7. 4D. Dabo
  8. 8L. Franco ▼ 86'
  9. 26A. Diaby
  10. 10Jérémy Balmy ▼ 59'
  11. 19B. Mahamat ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 25D. Ben Nasr ▲ 59'
  2. 18T. Dengerma ▲ 69'
  3. 6T. Peyrard ▲ 86'
  4. 11Joakim Balmy ▲ 86'
  5. 23S. Jdaini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
50Ghi được43
38Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu