Olympique Alès
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Sud Foot

Olympique Alès vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Olympique Alès 1-1 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Alès thắng 1, hòa 2, Jura Sud Foot thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Pierre Pibarot, Alès
Phong độ
WWDWL Olympique Alès
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 12' M. Adélaïde B. Daramy
  2. HT0-0
  3. 65' Jérémy Balmy A. Abelinti
  4. 65' S. Jdaini A. Yalaoui
  5. 65' Y. Assakour H. Zakouani
  6. 72' 0-1 M. Adélaïde
  7. 77' T. Husson T. Peyrard
  8. 77' E. Kasong Yav F. Kimbembé
  9. 79' B. Chevreuil B. Mahamat
  10. 83' L. Franco 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Olympique Alès HLV: S. Saurat
  1. 1E. Moreau
  2. 3Y. Djabou
  3. 8L. Franco
  4. 6T. Peyrard ▼ 77'
  5. 28R. Nadifi
  6. 25D. Ben Nasr
  7. 26A. Yalaoui ▼ 65'
  8. 11Y. Kich
  9. 9A. Abelinti ▼ 65'
  10. 19B. Mahamat ▼ 79'
  11. 24P. Cros

Dự bị 5

  1. 10Jérémy Balmy ▲ 65'
  2. 23S. Jdaini ▲ 65'
  3. 22T. Husson ▲ 77'
  4. 18B. Chevreuil ▲ 79'
  5. 4B. Héréson
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 16A. Jorjet
  2. 22E. Abdou
  3. 4D. Koita
  4. 29B. Fofana
  5. 5A. Dihad
  6. 10A. Arlı
  7. 28F. Kimbembé ▼ 77'
  8. 20B. Daramy ▼ 12'
  9. 11H. Zakouani ▼ 65'
  10. 24S. Sidibé
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 18M. Adélaïde ▲ 12'
  2. 21Y. Assakour ▲ 65'
  3. 8E. Kasong Yav ▲ 77'
  4. 1K. Gauthier
  5. 14A. Cappellari

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
32Ghi được35
43Thủng lưới25
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu