FC Montceau Bourgogne
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Moulins-Yzeure Foot 03

FC Montceau Bourgogne vs Moulins-Yzeure Foot 03

Tỷ số chung cuộc: FC Montceau Bourgogne 1-2 Moulins-Yzeure Foot 03 tại National 2 - Group C, 2 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Montceau Bourgogne thắng 6, hòa 2, Moulins-Yzeure Foot 03 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade des Alouettes, Montceau-les-Mines
Phong độ
LLLLW FC Montceau Bourgogne
WLLDD Moulins-Yzeure Foot 03
  1. 20' 0-1 J. Gérard
  2. 23' C. Missilou 1-1
  3. 44' 1-2 J. Lobo
  4. HT1-2
  5. 63' K. Amehi A. Nouri
  6. 63' M. Mahla J. Santiago
  7. 80' V. Cé Ougna M. Alouache
  8. 88' M. Merabi S. El Rhaity
  9. FT1-2

Đội hình

FC Montceau Bourgogne HLV: Y. Chandioux
  1. 1J. Lapeyre
  2. 5F. Boucansaud
  3. 3J. Massimi
  4. 4J. Behlow
  5. 11C. Missilou
  6. 2F. Dahmoume
  7. 6J. Crétin
  8. 10J. Santiago ▼ 63'
  9. 8S. El Rhaity ▼ 88'
  10. 9D. Diarra
  11. 7A. Nouri ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 14K. Amehi ▲ 63'
  2. 13M. Mahla ▲ 63'
  3. 15M. Merabi ▲ 88'
  4. 12H. Large
  5. 16V. Loctin
Moulins-Yzeure Foot 03 HLV: N. Dupuis
  1. 1J. Colard
  2. 5G. Rouchon
  3. 3C. Guillou
  4. 2L. Bellamy
  5. 10J. Hardouin
  6. 8L. M'Baye
  7. 6S. Ligoule
  8. 4J. Gérard
  9. 11J. Lobo
  10. 9S. Mbida
  11. 7M. Alouache ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 12V. Cé Ougna ▲ 80'
  2. 13C. Huet
  3. 16F. Gondouin
  4. 14K. Thioune
  5. 15T. Barthomeuf

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grenoble Foot 38
28 47 - 15 +32 66
2
Le Puy Foot
28 40 - 15 +25 57
3
F.C. Annecy
28 50 - 32 +18 50
4
Olympique Lyonnais II
28 54 - 44 +10 46
5
Jura Sud Foot
28 44 - 38 +6 44
6
FC Villefranche
28 34 - 34 0 40
7
Reims II
28 43 - 41 +2 36
8
ASF Andrézieux
28 37 - 44 -7 33
9
US Raon-l'Étape
28 37 - 49 -12 32
10
Chasselay MDA
28 29 - 37 -8 31
11
Moulins-Yzeure Foot 03
28 28 - 38 -10 29
12
FC Saint-Louis Neuweg
28 30 - 44 -14 28
13
FC Montceau Bourgogne
28 35 - 48 -13 28
14
AJ Auxerre II
28 35 - 51 -16 25
15
FC Mulhouse
28 30 - 43 -13 22
16
Evian TG
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
35Ghi được28
48Thủng lưới39
1.25Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu