FC Montceau Bourgogne
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Moulins-Yzeure Foot 03

FC Montceau Bourgogne vs Moulins-Yzeure Foot 03

Tỷ số chung cuộc: FC Montceau Bourgogne 4-0 Moulins-Yzeure Foot 03 tại National 2 - Group B, 24 tháng 1, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Montceau Bourgogne thắng 6, hòa 2, Moulins-Yzeure Foot 03 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Vòng 16
Sân vận động
Stade des Alouettes, Montceau-les-Mines
Phong độ
LLLLW FC Montceau Bourgogne
WLLDD Moulins-Yzeure Foot 03
  1. 23' R. Bonifacino 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' A. El Bouraissi 2-0
  4. 57' A. El Bouraissi 3-0
  5. 64' A. Berthaut K. Cortambert
  6. 64' F. Odin R. Bonifacino
  7. 64' S. El Rhaity 4-0
  8. 69' R. Jous J. Millot
  9. 76' B. Kambou A. El Bouraissi
  10. 82' K. El Hamdaoui C. Guillou
  11. FT4-0

Đội hình

FC Montceau Bourgogne
  1. 1J. Lapeyre
  2. 5F. Boucansaud
  3. 3J. Behlow
  4. 4O. El Khadari
  5. 2A. Portejoie
  6. 6K. Cortambert ▼ 64'
  7. 8S. El Rhaity
  8. 9R. Bonifacino ▼ 64'
  9. 7R. Gouliat
  10. 10C. Couturier
  11. 11A. El Bouraissi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 15A. Berthaut ▲ 64'
  2. 12F. Odin ▲ 64'
  3. 14B. Kambou ▲ 76'
  4. 13F. Amirou
  5. 16G. Elorza
Moulins-Yzeure Foot 03
  1. 1J. Colard
  2. 3C. Guillou ▼ 82'
  3. 4J. Madiadia
  4. 5B. Sohier
  5. 11J. Millot ▼ 69'
  6. 7F. Dady Ngoye
  7. 2L. Bellamy
  8. 6J. Hardouin
  9. 8L. M'Baye
  10. 10J. El-Hajri
  11. 9A. Chastan

Dự bị 5

  1. 13R. Jous ▲ 69'
  2. 15K. El Hamdaoui ▲ 82'
  3. 14C. Ollier
  4. 16J. Hantz
  5. 12M. Rousseau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Belfort
30 51 - 30 +21 91
2
Fleury 91
30 38 - 25 +13 80
3
FC Mulhouse
30 45 - 32 +13 77
4
FC Montceau Bourgogne
30 41 - 38 +3 75
5
Moulins
30 35 - 30 +5 74
6
US Sarre-Union
30 47 - 42 +5 74
7
FCM Aubervilliers
30 29 - 35 -6 73
8
Jura Sud Foot
30 40 - 42 -2 70
9
JA Drancy
30 40 - 43 -3 66
10
Troyes II
30 34 - 43 -9 65
11
Moulins-Yzeure Foot 03
30 24 - 29 -5 64
12
Viry Châtillon
30 24 - 32 -8 64
13
F.C. Sochaux-Montbéliard II
30 38 - 43 -5 63
14
US Raon-l'Étape
30 37 - 44 -7 62
15
FC Metz II
30 29 - 38 -9 61
16
Saint-Étienne II
30 33 - 42 -9 61
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
41Ghi được37
41Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu