Moulins-Yzeure Foot 03
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Montceau Bourgogne

Moulins-Yzeure Foot 03 vs FC Montceau Bourgogne

Tỷ số chung cuộc: Moulins-Yzeure Foot 03 1-2 FC Montceau Bourgogne tại National 2 - Group B, 22 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moulins-Yzeure Foot 03 thắng 2, hòa 2, FC Montceau Bourgogne thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Vòng 2
Sân vận động
Stade de Bellevue, Yzeure
Phong độ
WLLDD Moulins-Yzeure Foot 03
LLLLW FC Montceau Bourgogne
  1. 14' B. Sohier 1-0
  2. 36' 1-1 A. Berthaut
  3. 45' I. Oumakhou R. Gouliat
  4. HT1-1
  5. 46' 1-2 C. Couturier
  6. 52' J. Behlow M. Berger
  7. 57' R. Jous Y. Trolliet
  8. 70' J. Joyon J. Hardouin
  9. 86' F. Odin A. Berthaut
  10. FT1-2

Đội hình

Moulins-Yzeure Foot 03
  1. 1J. Colard
  2. 2C. Guillou
  3. 4B. Sohier
  4. 5Y. Trolliet ▼ 57'
  5. 3J. Millot
  6. 11F. Dady Ngoye
  7. 7C. Ollier
  8. 10J. Hardouin ▼ 70'
  9. 8L. M'Baye
  10. 6J. Gérard
  11. 9M. Gaye

Dự bị 5

  1. 14R. Jous ▲ 57'
  2. 13J. Joyon ▲ 70'
  3. 16F. Gondouin
  4. 12J. Madiadia
  5. 15L. Bellamy
FC Montceau Bourgogne
  1. 1J. Lapeyre
  2. 5F. Boucansaud
  3. 3M. Berger ▼ 52'
  4. 4A. Trevisan
  5. 7A. Berthaut ▼ 86'
  6. 6O. El Khadari
  7. 2A. Portejoie
  8. 9R. Bonifacino
  9. 8R. Gouliat ▼ 45'
  10. 10C. Couturier
  11. 11A. El Bouraissi

Dự bị 5

  1. 12I. Oumakhou ▲ 45'
  2. 13J. Behlow ▲ 52'
  3. 14F. Odin ▲ 86'
  4. 16G. Elorza
  5. 15F. Amirou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Belfort
30 51 - 30 +21 91
2
Fleury 91
30 38 - 25 +13 80
3
FC Mulhouse
30 45 - 32 +13 77
4
FC Montceau Bourgogne
30 41 - 38 +3 75
5
Moulins
30 35 - 30 +5 74
6
US Sarre-Union
30 47 - 42 +5 74
7
FCM Aubervilliers
30 29 - 35 -6 73
8
Jura Sud Foot
30 40 - 42 -2 70
9
JA Drancy
30 40 - 43 -3 66
10
Troyes II
30 34 - 43 -9 65
11
Moulins-Yzeure Foot 03
30 24 - 29 -5 64
12
Viry Châtillon
30 24 - 32 -8 64
13
F.C. Sochaux-Montbéliard II
30 38 - 43 -5 63
14
US Raon-l'Étape
30 37 - 44 -7 62
15
FC Metz II
30 29 - 38 -9 61
16
Saint-Étienne II
30 33 - 42 -9 61
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
37Ghi được41
36Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu