FC Istres
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Jura Sud Foot

FC Istres vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: FC Istres 4-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group A, 17 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
LDLLD FC Istres
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 3' D. Koitaphản lưới 1-0
  2. 17' B. Sambophản lưới 2-0
  3. 37' I. Madi M. Loubatières
  4. HT2-0
  5. 46' A. Doucet J. Rahou
  6. 46' H. Khoutri B. Sambo
  7. 46' S. Maluvunu J. Debal
  8. 46' K. Sayari B. Daramy
  9. 53' 2-1 S. Maluvunu
  10. 63' T. Oualembo A. Arlı
  11. 66' A. Cabon F. Kadir
  12. 66' L. Solvery M. Konté
  13. 72' K. Renaut Karim Chaban
  14. 72' D. Andrey F. Kimbembé
  15. 79' A. Doucet11m 3-1
  16. 81' 3-2 Y. Zemoura
  17. 84' A. Doucet 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

FC Istres HLV: Z. Noubir
  1. 1E. Veies
  2. 4B. Touré
  3. 23W. Touil
  4. 2A. Caprice
  5. 14F. Kadir ▼ 66'
  6. 8M. Konté ▼ 66'
  7. 29M. Belarbi
  8. 26J. Rahou ▼ 46'
  9. 22N. Binet
  10. 20M. Loubatières ▼ 37'
  11. 17Karim Chaban ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 11I. Madi ▲ 37'
  2. 24A. Doucet ▲ 46'
  3. 10A. Cabon ▲ 66'
  4. 21L. Solvery ▲ 66'
  5. 28K. Renaut ▲ 72'
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 40T. Roche
  2. 28B. Sambo ▼ 46'
  3. 22D. Koita
  4. 5A. Dihad
  5. 33E. Ndungi
  6. 7J. Debal ▼ 46'
  7. 10A. Arlı ▼ 63'
  8. 26Y. Zemoura
  9. 8F. Kimbembé ▼ 72'
  10. 20B. Daramy ▼ 46'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 4H. Khoutri ▲ 46'
  2. 11S. Maluvunu ▲ 46'
  3. 17K. Sayari ▲ 46'
  4. 23T. Oualembo ▲ 63'
  5. 19D. Andrey ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
46Ghi được32
55Thủng lưới36
1.39Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu