Jura Sud Foot
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Istres

Jura Sud Foot vs FC Istres

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 2-0 FC Istres tại National 2 - Group A, 16 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 1
Sân vận động
Stade Edouard Guillon Annexe 1, Molinges
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
LLDLL FC Istres
  1. 9' A. Arlı 1-0
  2. 15' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' S. Ben Brahim D. Erdoğan
  5. 62' K. Sayari F. Kimbembé
  6. 62' A. Doucet A. Cabon
  7. 72' L. Kouakou J. Varvat
  8. 73' A. Arlı 2-0
  9. 78' L. Solvery J. Rahou
  10. 83' D. Andrey B. Daramy
  11. 83' R. Hrich E. Latron
  12. FT2-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 16A. Jorjet
  2. 3M. Wagué
  3. 27E. Latron ▼ 83'
  4. 22S. Gourville
  5. 5A. Dihad
  6. 25R. Mroivili
  7. 10A. Arlı
  8. 8F. Kimbembé ▼ 62'
  9. 20B. Daramy ▼ 83'
  10. 6A. Baradji
  11. 9J. Varvat ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 17K. Sayari ▲ 62'
  2. 18L. Kouakou ▲ 72'
  3. 19D. Andrey ▲ 83'
  4. 29R. Hrich ▲ 83'
  5. 1R. Lebrun
FC Istres HLV: J. Vanni
  1. 16C. Boukhit
  2. 6D. Diarra
  3. 23W. Touil
  4. 10A. Cabon ▼ 62'
  5. 8M. Konté
  6. 19L. N'Kulu
  7. 26J. Rahou ▼ 78'
  8. 22N. Binet
  9. 7Y. Mollo
  10. 11I. Madi
  11. 17D. Erdoğan ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 20S. Ben Brahim ▲ 46'
  2. 24A. Doucet ▲ 62'
  3. 21L. Solvery ▲ 78'
  4. 28K. Renaut
  5. 30M. El Makhfi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
32Ghi được46
36Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu