Rumilly Vallières
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bergerac Périgord FC

Rumilly Vallières vs Bergerac Périgord FC

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 2-2 Bergerac Périgord FC tại National 2 - Group A, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 29
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
LLWDW Bergerac Périgord FC
  1. 28' A. Diop A. Niakaté
  2. 43' 0-1 L. Faucher
  3. HT0-1
  4. 58' I. Eckenfelder A. Peuget
  5. 62' M. Fortier 1-1
  6. 66' M. Renoud E. Belhadji
  7. 66' J. Ruque M. Fortier
  8. 73' R. Vilela Vieira L. Faucher
  9. 79' M. Renoud 2-1
  10. 83' T. Viard C. Martin-Pichon
  11. 83' J. Gay J. Fejoz
  12. 84' S. Tormin M. Bacha
  13. 84' M. Cissé G. Taty
  14. 90' 2-2 S. Tormin
  15. FT2-2

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano
  3. 23J. Fejoz ▼ 83'
  4. 26A. Matias
  5. 3N. Garby
  6. 20A. Peuget ▼ 58'
  7. 29C. Martin-Pichon ▼ 83'
  8. 7M. Fortier ▼ 66'
  9. 6W. Essafiani
  10. 11S. Doumbouya
  11. 19E. Belhadji ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 22I. Eckenfelder ▲ 58'
  2. 14M. Renoud ▲ 66'
  3. 25J. Ruque ▲ 66'
  4. 17T. Viard ▲ 83'
  5. 18J. Gay ▲ 83'
Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 40Ouparine Djoco
  2. 3T. N'Joh-Eboa
  3. 25M. Laurent
  4. 6L. Buhanga
  5. 17M. Da Veiga
  6. 15A. Niakaté ▼ 28'
  7. 28L. Faucher ▼ 73'
  8. 10A. Vallon
  9. 2G. Taty ▼ 84'
  10. 21K. Sylla
  11. 92M. Bacha ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 24A. Diop ▲ 28'
  2. 27R. Vilela Vieira ▲ 73'
  3. 19S. Tormin ▲ 84'
  4. 23M. Cissé ▲ 84'
  5. 22A. Mouledous

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
37Ghi được34
36Thủng lưới49
1.12Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu