Bergerac Périgord FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rumilly Vallières

Bergerac Périgord FC vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 1-1 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 31 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 15
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
WLWWL Rumilly Vallières
  1. 9' M. Laurent 1-0
  2. 41' 1-1 V. Di Stefano
  3. HT1-1
  4. 57' A. Niakaté D. Soro
  5. 63' M. Renoud E. Belhadji
  6. 75' R. Vilela Vieira L. Faucher
  7. 75' J. Ruque I. Eckenfelder
  8. 75' M. Fortier J. Mizrahi
  9. 83' H. Beugré V. Liénard
  10. 90'+1 A. Fillon C. Martin-Pichon
  11. FT1-1

Đội hình

Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 40Ouparine Djoco
  2. 55V. Liénard ▼ 83'
  3. 25M. Laurent
  4. 37D. Soro ▼ 57'
  5. 17M. Da Veiga
  6. 23M. Cissé
  7. 8R. Caumet
  8. 28L. Faucher ▼ 75'
  9. 24A. Diop
  10. 22A. Mouledous
  11. 9J. Ngita

Dự bị 5

  1. 33A. Niakaté ▲ 57'
  2. 27R. Vilela Vieira ▲ 75'
  3. 34H. Beugré ▲ 83'
  4. 16A. Carpe
  5. 31N. Géraud
Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano
  3. 17T. Viard
  4. 23J. Fejoz
  5. 3N. Garby
  6. 2J. Mizrahi ▼ 75'
  7. 20A. Peuget
  8. 29C. Martin-Pichon ▼ 90'
  9. 22I. Eckenfelder ▼ 75'
  10. 11S. Doumbouya
  11. 19E. Belhadji ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 14M. Renoud ▲ 63'
  2. 25J. Ruque ▲ 75'
  3. 7M. Fortier ▲ 75'
  4. 8A. Fillon ▲ 90'
  5. 6W. Essafiani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
34Ghi được37
49Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu