Sporting Club Toulon
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Istres

Sporting Club Toulon vs FC Istres

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 3-1 FC Istres tại National 2 - Group A, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 1, hòa 1, FC Istres thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
LLDLL FC Istres
  1. 28' D. Diarra 1-0
  2. 44' 1-1 N. Binet
  3. HT1-1
  4. 51' A. Diallo 2-1
  5. 67' Karim Chaban B. Boufrizi
  6. 67' M. Loubatières F. Kadir
  7. 69' A. Caprice L. NKulu
  8. 72' N. Ahmed A. Khaled
  9. 72' B. Rivière J. Bayo
  10. 78' E. Gafour G. Oualengbe
  11. 80' W. Touilphản lưới 3-1
  12. 88' T. Vialla M. Baury
  13. 88' C. Gomis A. Diallo
  14. 88' N. Benabbou M. Belarbi
  15. 88' A. Cabon K. Renaut
  16. FT3-1

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 30C. Dilo
  2. 17A. Khechmar
  3. 19M. Belkhechine
  4. 2M. Baury ▼ 88'
  5. 6Y. Diatta
  6. 8J. Bayo ▼ 72'
  7. 24G. Oualengbe ▼ 78'
  8. 20L. Leaudais
  9. 28A. Diallo ▼ 88'
  10. 9A. Khaled ▼ 72'
  11. 18D. Diarra

Dự bị 5

  1. 13N. Ahmed ▲ 72'
  2. 26B. Rivière ▲ 72'
  3. 14E. Gafour ▲ 78'
  4. 7T. Vialla ▲ 88'
  5. 15C. Gomis ▲ 88'
FC Istres HLV: Z. Noubir
  1. 16C. Boukhit
  2. 28K. Renaut ▼ 88'
  3. 4B. Touré
  4. 23W. Touil
  5. 14F. Kadir ▼ 67'
  6. 8M. Konté
  7. 19L. N'Kulu
  8. 29M. Belarbi ▼ 88'
  9. 22N. Binet
  10. 11I. Madi
  11. 18B. Boufrizi ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 17Karim Chaban ▲ 67'
  2. 20M. Loubatières ▲ 67'
  3. 2A. Caprice ▲ 69'
  4. 7N. Benabbou ▲ 88'
  5. 10A. Cabon ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
44Ghi được46
38Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu