FC Istres
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sporting Club Toulon

FC Istres vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: FC Istres 3-1 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Istres thắng 2, hòa 1, Sporting Club Toulon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
LLDLL FC Istres
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 4' 0-1 A. Diallo
  2. 36' S. Ben Brahim 1-1
  3. 45' M. Belarbi 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' R. Alioui Y. Diatta
  6. 62' A. Khaled A. Khechmar
  7. 62' C. Gomis T. Vialla
  8. 66' L. N'Kulu A. Cabon
  9. 78' L. Leaudais Y. Kich
  10. 80' B. Boufrizi N. Binet
  11. 87' B. Touré M. Belarbi
  12. 89' I. Madi 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

FC Istres HLV: A. Sichi
  1. 6D. Diarra
  2. 23W. Touil
  3. 14F. Kadir
  4. 10A. Cabon ▼ 66'
  5. 8M. Konté
  6. 29M. Belarbi ▼ 87'
  7. 22N. Binet ▼ 80'
  8. 20S. Ben Brahim
  9. 25A. Saidi
  10. 11I. Madi
  11. 40W. Matimbou

Dự bị 5

  1. 19L. N'Kulu ▲ 66'
  2. 18B. Boufrizi ▲ 80'
  3. 4B. Touré ▲ 87'
  4. 7Y. Mollo
  5. 24A. Doucet
Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 30C. Dilo
  2. 4A. Ouasfane
  3. 5O. Diop
  4. 17A. Khechmar ▼ 62'
  5. 19M. Belkhechine
  6. 6Y. Diatta ▼ 54'
  7. 7T. Vialla ▼ 62'
  8. 26B. Rivière
  9. 24W. Essafiani
  10. 25Y. Kich ▼ 78'
  11. 28A. Diallo

Dự bị 5

  1. 21R. Alioui ▲ 54'
  2. 9A. Khaled ▲ 62'
  3. 15C. Gomis ▲ 62'
  4. 20L. Leaudais ▲ 78'
  5. 1S. Ternynck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
46Ghi được44
55Thủng lưới38
1.39Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu