Rumilly Vallières
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Anglet Genets

Rumilly Vallières vs Anglet Genets

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 4-0 Anglet Genets tại National 2 - Group A, 22 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 23
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
DLLLD Anglet Genets
  1. 39' M. Renoud 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' A. Coloneaux W. Nguea Mandengue
  4. 69' A. Peuget 2-0
  5. 73' S. Betina Lucas Laplace-Palette
  6. 77' M. Fortier S. Doumbouya
  7. 77' I. Eckenfelder M. Renoud
  8. 79' J. Gay A. Fillon
  9. 79' C. Martin-Pichon 3-0
  10. 81' A. Matias C. Martin-Pichon
  11. 81' L. Reveyaz N. Garby
  12. 81' L. Canonge K. Ouraghi
  13. 82' M. Fortier 4-0
  14. FT4-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 17T. Viard
  3. 23J. Fejoz
  4. 3N. Garby ▼ 81'
  5. 25J. Ruque
  6. 24L. Siliadin
  7. 20A. Peuget
  8. 8A. Fillon ▼ 79'
  9. 29C. Martin-Pichon ▼ 81'
  10. 14M. Renoud ▼ 77'
  11. 11S. Doumbouya ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 7M. Fortier ▲ 77'
  2. 22I. Eckenfelder ▲ 77'
  3. 18J. Gay ▲ 79'
  4. 26A. Matias ▲ 81'
  5. 32L. Reveyaz ▲ 81'
Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 40L. Giffard
  2. 6B. Mendiburu
  3. 5S. Bouchite
  4. 3A. Haure
  5. 23M. Ros
  6. 2K. Ouraghi ▼ 81'
  7. 25Lucas Laplace-Palette ▼ 73'
  8. 8R. Ruiz
  9. 11A. Zahi
  10. 10T. Lapeyre
  11. 20W. Nguea Mandengue ▼ 55'

Dự bị 5

  1. 35A. Coloneaux ▲ 55'
  2. 7S. Betina ▲ 73'
  3. 34L. Canonge ▲ 81'
  4. 29R. Thomas
  5. 33M. Lapeyre

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
37Ghi được25
36Thủng lưới50
1.12Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu