Anglet Genets
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rumilly Vallières

Anglet Genets vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Anglet Genets 1-1 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 2 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Saint-Jean, Anglet
Phong độ
DLLLD Anglet Genets
WLWWL Rumilly Vallières
  1. 13' R. Thomas 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' I. Eckenfelder J. Ruque
  4. 57' M. Renoud M. Fortier
  5. 66' A. Fillon A. Peuget
  6. 69' Y. Leriche M. Lapeyre
  7. 75' X. Daguerre T. Lapeyre
  8. 75' M. Ros T. Rey
  9. 78' 1-1 A. Raga Rigobert11m
  10. 79' J. Mizrahi L. Albrecht
  11. 79' L. Siliadin V. Di Stefano
  12. 85' S. Betina A. Rollin
  13. FT1-1

Đội hình

Anglet Genets HLV: C. Pardeilhan
  1. 6B. Mendiburu
  2. 15F. Becaas
  3. 14D. Chailleux
  4. 17Lilian Laplace-Palette
  5. 29R. Thomas
  6. 8R. Ruiz
  7. 27T. Rey ▼ 75'
  8. 33M. Lapeyre ▼ 69'
  9. 9A. Rollin ▼ 85'
  10. 10T. Lapeyre ▼ 75'
  11. 40L. Giffard

Dự bị 5

  1. 19Y. Leriche ▲ 69'
  2. 21X. Daguerre ▲ 75'
  3. 23M. Ros ▲ 75'
  4. 7S. Betina ▲ 85'
  5. 5S. Bouchite
Rumilly Vallières HLV: S. Bernard
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano ▼ 79'
  3. 17T. Viard
  4. 3N. Garby
  5. 25J. Ruque ▼ 57'
  6. 20A. Peuget ▼ 66'
  7. 5L. Albrecht ▼ 79'
  8. 29C. Martin-Pichon
  9. 7M. Fortier ▼ 57'
  10. 11S. Doumbouya
  11. 9A. Raga Rigobert

Dự bị 5

  1. 22I. Eckenfelder ▲ 57'
  2. 14M. Renoud ▲ 57'
  3. 8A. Fillon ▲ 66'
  4. 2J. Mizrahi ▲ 79'
  5. 24L. Siliadin ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
25Ghi được37
50Thủng lưới36
0.83Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu