Sporting Club Toulon
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
AS Saint-Priest

Sporting Club Toulon vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Sporting Club Toulon 4-2 AS Saint-Priest tại National 2 - Group A, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sporting Club Toulon thắng 2, hòa 1, AS Saint-Priest thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 19
Sân vận động
Stade de Bon-Rencontre, Toulon
Phong độ
DDDDW Sporting Club Toulon
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 20' 0-1 I. Karamoko11m
  2. 30' A. Khaled 1-1
  3. 35' A. Diallo 2-1
  4. 38' K. Oun B. Fofana
  5. HT2-1
  6. 51' 2-2 M. Pottier
  7. 55' T. Vialla 3-2
  8. 57' R. Antunes M. Pottier
  9. 57' M. Sounni I. Karamoko
  10. 70' G. Oualengbe T. Vialla
  11. 73' N. Baouia E. Mballa Amougou
  12. 73' F. Ondoa A. Ruiz
  13. 81' Y. Diatta 4-2
  14. 84' J. Bayo D. Diarra
  15. 84' M. Belkhechine B. Rivière
  16. 85' O. Diop A. Khaled
  17. 85' Y. Kich M. Baury
  18. FT4-2

Đội hình

Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 1S. Ternynck
  2. 4A. Ouasfane
  3. 3T. Elana
  4. 2M. Baury ▼ 85'
  5. 6Y. Diatta
  6. 7T. Vialla ▼ 70'
  7. 13N. Ahmed
  8. 26B. Rivière ▼ 84'
  9. 28A. Diallo
  10. 9A. Khaled ▼ 85'
  11. 18D. Diarra ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 24G. Oualengbe ▲ 70'
  2. 8J. Bayo ▲ 84'
  3. 19M. Belkhechine ▲ 84'
  4. 5O. Diop ▲ 85'
  5. 25Y. Kich ▲ 85'
AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 5B. Fofana ▼ 38'
  5. 28T. Gonzalez
  6. 22M. Pottier ▼ 57'
  7. 7S. Mila
  8. 8Kelvin Patrick
  9. 20A. Ruiz ▼ 73'
  10. 27I. Karamoko ▼ 57'
  11. 12E. Mballa Amougou ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 4K. Oun ▲ 38'
  2. 19R. Antunes ▲ 57'
  3. 23M. Sounni ▲ 57'
  4. 10N. Baouia ▲ 73'
  5. 13F. Ondoa ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
44Ghi được32
38Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu