AS Saint-Priest
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sporting Club Toulon

AS Saint-Priest vs Sporting Club Toulon

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 1-2 Sporting Club Toulon tại National 2 - Group A, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 1, hòa 1, Sporting Club Toulon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
DDDDW Sporting Club Toulon
  1. 26' 0-1 A. Diallo
  2. 28' 0-2 A. Diallo
  3. HT0-2
  4. 46' R. Antunes M. Pottier
  5. 46' G. Odru A. Ruiz
  6. 46' I. Karamoko S. Mila
  7. 57' E. Coly 1-2
  8. 71' N. Baouia E. Coly
  9. 79' T. Gonzalez J. NKassa
  10. 79' L. Leaudais O. Diop
  11. 87' M. Reymond T. Vialla
  12. FT1-2

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 17V. Hoguet
  5. 5B. Fofana
  6. 22M. Pottier ▼ 46'
  7. 7S. Mila ▼ 46'
  8. 20A. Ruiz ▼ 46'
  9. 26E. Coly ▼ 71'
  10. 11J. N'Kassa
  11. 13F. Ondoa

Dự bị 5

  1. 19R. Antunes ▲ 46'
  2. 21G. Odru ▲ 46'
  3. 27I. Karamoko ▲ 46'
  4. 10N. Baouia ▲ 71'
  5. 28T. Gonzalez ▲ 79'
Sporting Club Toulon HLV: M. Sadani
  1. 30C. Dilo
  2. 4A. Ouasfane
  3. 5O. Diop ▼ 79'
  4. 17A. Khechmar
  5. 19M. Belkhechine
  6. 6Y. Diatta
  7. 7T. Vialla ▼ 87'
  8. 26B. Rivière
  9. 24W. Essafiani
  10. 28A. Diallo
  11. 9A. Khaled

Dự bị 5

  1. 20L. Leaudais ▲ 79'
  2. 23M. Reymond ▲ 87'
  3. 12B. Boufrizi
  4. 18J. Radojevic
  5. 1S. Ternynck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
32Ghi được44
33Thủng lưới38
1.07Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu