FC Istres
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Hyères FC

FC Istres vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: FC Istres 1-2 Hyères FC tại National 2 - Group A, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Istres thắng 1, hòa 2, Hyères FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 19
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
LLDLL FC Istres
DWDWW Hyères FC
  1. 4' B. Boufrizi 1-0
  2. 20' M. Savané M. Kouyaté
  3. 35' 1-1 A. Aniss
  4. 45' 1-2 E. Mathieu
  5. HT1-2
  6. 46' M. Belarbi N. Benabbou
  7. 56' I. Fofana A. Ébrard
  8. 62' F. Kadir A. Bouameur
  9. 63' M. Loubatières J. Robinand
  10. 72' Karim Chaban B. Boufrizi
  11. 77' A. El Farissi Y. Brun
  12. 77' J. Behlow A. Elogo
  13. FT1-2

Đội hình

FC Istres HLV: Z. Noubir
  1. 16C. Boukhit
  2. 15M. Yanga-Mbiwa
  3. 27M. Abdallah
  4. 8M. Konté
  5. 19L. N'Kulu
  6. 5J. Robinand ▼ 63'
  7. 22N. Binet
  8. 6A. Bouameur ▼ 62'
  9. 11I. Madi
  10. 7N. Benabbou ▼ 46'
  11. 18B. Boufrizi ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 29M. Belarbi ▲ 46'
  2. 14F. Kadir ▲ 62'
  3. 20M. Loubatières ▲ 63'
  4. 17Karim Chaban ▲ 72'
  5. 40G. Cherpion
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval
  3. 4M. Kouyaté ▼ 20'
  4. 19Y. Gazzaoui
  5. 22K. Moulet
  6. 8R. Dilemfu
  7. 15A. Elogo ▼ 77'
  8. 6E. Mathieu
  9. 21A. Aniss
  10. 10Y. Brun ▼ 77'
  11. 9A. Ébrard ▼ 56'

Dự bị 5

  1. 5M. Savané ▲ 20'
  2. 23I. Fofana ▲ 56'
  3. 7A. El Farissi ▲ 77'
  4. 14J. Behlow ▲ 77'
  5. 33H. Zakouani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
46Ghi được32
55Thủng lưới26
1.39Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu