Hyères FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Istres

Hyères FC vs FC Istres

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 0-0 FC Istres tại National 2 - Group A, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 2, hòa 2, FC Istres thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Phong độ
DWDWW Hyères FC
LLDLL FC Istres
  1. HT0-0
  2. 58' D. Erdoğan F. Kadir
  3. 58' J. Robinand A. Cabon
  4. 64' E. Mathieu A. El Farissi
  5. 74' A. Ébrard Y. Brun
  6. 76' D. Diarra B. Touré
  7. 88' Y. Gazzaoui J. Cordoval
  8. 88' K. Moulet A. Buisson
  9. 90'+5 A. Saidi Y. Mollo
  10. FT0-0

Đội hình

Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval ▼ 88'
  3. 3Y. Djabou
  4. 4M. Kouyaté
  5. 14J. Behlow
  6. 8R. Dilemfu
  7. 18A. Buisson ▼ 88'
  8. 7A. El Farissi ▼ 64'
  9. 10Y. Brun ▼ 74'
  10. 23I. Fofana
  11. 11M. Nsilu Kuyenga

Dự bị 5

  1. 6E. Mathieu ▲ 64'
  2. 9A. Ébrard ▲ 74'
  3. 19Y. Gazzaoui ▲ 88'
  4. 22K. Moulet ▲ 88'
  5. 5M. Savané
FC Istres HLV: J. Vanni
  1. 16C. Boukhit
  2. 4B. Touré ▼ 76'
  3. 23W. Touil
  4. 14F. Kadir ▼ 58'
  5. 10A. Cabon ▼ 58'
  6. 8M. Konté
  7. 29M. Belarbi
  8. 22N. Binet
  9. 20S. Ben Brahim
  10. 7Y. Mollo ▼ 90'
  11. 24A. Doucet

Dự bị 5

  1. 17D. Erdoğan ▲ 58'
  2. 5J. Robinand ▲ 58'
  3. 6D. Diarra ▲ 76'
  4. 25A. Saidi ▲ 90'
  5. 1E. Veies

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
32Ghi được46
26Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu