ASF Andrézieux
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Grasse

ASF Andrézieux vs Grasse

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 1-2 Grasse tại National 2 - Group A, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 0, hòa 2, Grasse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 2
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
WDWLL Grasse
  1. 18' 0-1 H. Ako
  2. 45'+1 0-2 B. Nsimba Ndezi
  3. HT0-2
  4. 54' D. Brunetton G. Kapela
  5. 54' I. Bamba K. Veniere
  6. 64' P. Etoughe Y. Gharbi
  7. 66' Red Card
  8. 76' A. Kadi L. Belal
  9. 79' T. Touré A. NTamack
  10. 84' Daniel Semedo V. Abt
  11. 85' Red Card
  12. 88' P. Etoughe 1-2
  13. 90'+2 Red Card
  14. FT1-2

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30J. Idir
  2. 26P. Nouvel
  3. 4D. Koita
  4. 27G. Kapela ▼ 54'
  5. 17Y. Kari
  6. 13A. Dembélé
  7. 12N. Doumbia
  8. 8Y. Gharbi ▼ 64'
  9. 6L. Belal ▼ 76'
  10. 11E. Moutault
  11. 21K. Veniere ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 2D. Brunetton ▲ 54'
  2. 15I. Bamba ▲ 54'
  3. 7P. Etoughe ▲ 64'
  4. 18A. Kadi ▲ 76'
  5. 16E. Drais
Grasse HLV: L. Chabas
  1. 1A. Roperti
  2. 2M. Corain
  3. 15P. Grandemange
  4. 24V. Abt ▼ 84'
  5. 4E. Kari
  6. 5E. Philibert
  7. 6H. Ako
  8. 17N. Medjian
  9. 18B. Nsimba Ndezi
  10. 9A. N'Tamack
  11. 7T. Badalassi

Dự bị 5

  1. 13T. Touré ▲ 79'
  2. 23Daniel Semedo ▲ 84'
  3. 10Y. Atarsia
  4. 16F. Rizzolo
  5. 20E. Miranda da Veiga

Thống kê

10
02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
36Ghi được40
29Thủng lưới29
1.2Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu