ASF Andrézieux
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Grasse

ASF Andrézieux vs Grasse

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 1-3 Grasse tại National 2 - Group A, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 0, hòa 2, Grasse thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 25
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
WDWLL Grasse
  1. 4' 0-1 K. Châtelain
  2. 32' 0-2 S. Chillemi
  3. HT0-2
  4. 46' A. Vacheron J. Cottin
  5. 46' I. Saadi R. Ech-Chergui
  6. 59' 0-3 I. Karamoko11m
  7. 63' B. Benosmane A. Kadi
  8. 65' Y. Gharbi 1-3
  9. 71' M. Toutou J. Moustaid
  10. 75' S. Kari S. Chillemi
  11. 84' B. Gabard Y. Gharbi
  12. 84' E. Biondo M. Kadi
  13. 90'+2 D. Price I. Karamoko
  14. 90'+2 K. Tlich V. Abt
  15. FT1-3

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30A. Maisonnial
  2. 26P. Nouvel
  3. 2D. Brunetton
  4. 17Y. Kari
  5. 24R. Ech-Chergui ▼ 46'
  6. 3A. Kadi ▼ 63'
  7. 5M. Chapuis
  8. 21J. Cottin ▼ 46'
  9. 29J. Moustaid ▼ 71'
  10. 19M. Yazid
  11. 8Y. Gharbi ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 7A. Vacheron ▲ 46'
  2. 10I. Saadi ▲ 46'
  3. 28B. Benosmane ▲ 63'
  4. 13M. Toutou ▲ 71'
  5. 18B. Gabard ▲ 84'
Grasse HLV: L. Chabas
  1. 1A. Roperti
  2. 3K. Châtelain
  3. 15P. Grandemange
  4. 24V. Abt ▼ 90'
  5. 26E. Goumot
  6. 5N. Chibani
  7. 17N. Medjian
  8. 18B. Nsimba Ndezi
  9. 27M. Kadi ▼ 84'
  10. 9I. Karamoko ▼ 90'
  11. 34S. Chillemi ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 33S. Kari ▲ 75'
  2. 29E. Biondo ▲ 84'
  3. 19D. Price ▲ 90'
  4. 25K. Tlich ▲ 90'
  5. 40M. Pala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
27Ghi được31
31Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu