F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Puy Foot

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-2 Le Puy Foot tại Championnat National, 15 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 34
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
WLWLD Le Puy Foot
  1. 32' A. Boutoutaou · S. Baghdadi 1-0
  2. 40' B. Youssouf · S. Baghdadi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Jeannin A. Pierre
  5. 46' H. Bayanginisa S. Baghdadi
  6. 47' 2-1 A. Soualhia · S. Akkal
  7. 66' I. Mohamed R. Xhemo
  8. 66' Y. Diebold C. Rodrigues
  9. 75' 2-2 M. Adelaide · S. Akkal
  10. 77' A. Sidibe K. Djoco
  11. 77' C. Doumbia I. Bouleghcha
  12. 78' H. Esmel
  13. 78' A. Darnaud S. Akkal
  14. 82' H. Esmel
  15. 82' H. Esmel
  16. 90'+1 D. Gomis D. Tavares
  17. 90'+1 J. Vetro B. Gomel
  18. FT2-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: Vincent Hognon
  1. 30A. Pierre ▼ 46'
  2. 17B. Youssouf
  3. 26E. N'Gatta
  4. 14M. Peybernes
  5. 24D. Tavares ▼ 90'
  6. 15J. Mexique
  7. 23J. Masson
  8. 28A. Boutoutaou
  9. 5S. Baghdadi ▼ 46'
  10. 7B. Gomel ▼ 90'
  11. 9K. Djoco ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 1M. Jeannin ▲ 46'
  2. 3D. Gomis ▲ 90'
  3. 8H. Bayanginisa ▲ 46'
  4. 11J. Vetro ▲ 90'
  5. 12A. Sidibe ▲ 77'
Le Puy Foot HLV: Stephane Dief
  1. 30M. Carvalho
  2. 5M. Zogba
  3. 6A. Soualhia
  4. 3E. Seidou
  5. 17I. Bouleghcha ▼ 77'
  6. 8S. Akkal ▼ 78'
  7. 22R. Xhemo ▼ 66'
  8. 26H. Esmel
  9. 7M. Faty
  10. 15C. Rodrigues ▼ 66'
  11. 9M. Adelaide

Dự bị 5

  1. 40J. Guette
  2. 28C. Doumbia ▲ 77'
  3. 25I. Mohamed ▲ 66'
  4. 11A. Darnaud ▲ 78'
  5. 27Y. Diebold ▲ 66'

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
56Ghi được49
31Thủng lưới42
1.6Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu