Le Puy Foot
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Le Puy Foot vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Le Puy Foot 0-1 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Championnat National, 8 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 1
Sân vận động
Stade Charles Massot, Espaly-Saint Marcel
Phong độ
WLWLD Le Puy Foot
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. HT0-0
  2. 67' E. Mendes
  3. 68' M. Lecolier K. Djoco
  4. 68' B. Fofana A. Daho
  5. 76' A. Boutoutaou
  6. 78' M. Peybernes A. Vitelli
  7. 78' J. Mexique A. Boutoutaou
  8. 79' E. Goumot M. Faty
  9. 79' H. Esmel R. Xhemo
  10. 85' A. Darnaud J. Jacquat
  11. 87' J. Gromat
  12. 89' 0-1 B. Fofana11m
  13. 90' A. Soualhia I. Mohamed
  14. 90' J. Lassabliere J. Gromat
  15. FT0-1

Đội hình

Le Puy Foot HLV: Stephane Dief
  1. 30M. Carvalho
  2. 17I. Bouleghcha
  3. 25I. Mohamed ▼ 90'
  4. 19T. Ghalem
  5. 7M. Faty ▼ 79'
  6. 5M. Zogba
  7. 8S. Akkal
  8. 23J. Gromat ▼ 90'
  9. 29J. Jacquat ▼ 85'
  10. 27Y. Diebold
  11. 22R. Xhemo ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 6A. Soualhia ▲ 90'
  2. 14E. Goumot ▲ 79'
  3. 26H. Esmel ▲ 79'
  4. 20J. Lassabliere ▲ 90'
  5. 11A. Darnaud ▲ 85'
F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: Vincent Hognon
  1. 30A. Pierre
  2. 17B. Youssouf
  3. 24D. Tavares
  4. 6E. Mendes
  5. 5B. Moltenis
  6. 4A. Vitelli ▼ 78'
  7. 11A. Daho ▼ 68'
  8. 23J. Masson
  9. 9K. Djoco ▼ 68'
  10. 28A. Boutoutaou ▼ 78'
  11. 7B. Gomel

Dự bị 5

  1. 14M. Peybernes ▲ 78'
  2. 15J. Mexique ▲ 78'
  3. 26S. Benchamma
  4. 19M. Lecolier ▲ 68'
  5. 10B. Fofana ▲ 68'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
49Ghi được56
42Thủng lưới31
1.36Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu