Dijon FCO
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Puy Foot

Dijon FCO vs Le Puy Foot

Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 2-0 Le Puy Foot tại Championnat National, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dijon FCO thắng 2, hòa 2, Le Puy Foot thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 17
Sân vận động
Stade Gaston Gerard, Dijon
Phong độ
DLDLD Dijon FCO
WLWLD Le Puy Foot
  1. 39' P. Bellon
  2. HT0-0
  3. 51' J. Domingues
  4. 51' E. Goumot
  5. 59' T. Ghalem E. Seidou
  6. 68' A. Ntamack Y. Barka
  7. 68' B. Ndezi P. Bellon
  8. 68' J. Tavares J. Domingues
  9. 73' M. Adelaide P. Nsingi
  10. 73' I. Bouleghcha E. Goumot
  11. 73' P. Wade H. Esmel
  12. 76' M. Zogba
  13. 76' M. Carvalho
  14. 77' J. Tavares11m 1-0
  15. 83' S. Chouchane B. Hamada
  16. 85' J. Tavares · A. Lembezat 2-0
  17. 86' J. Gromat S. Akkal
  18. 90'+5 J. Gromat
  19. 90'+4 L. Lacroix I. Diallo
  20. FT2-0

Đội hình

Dijon FCO HLV: Baptiste Ridira
  1. 16P. Delecroix
  2. 2I. Diallo ▼ 90'
  3. 6W. Diouf
  4. 7B. Hamada ▼ 83'
  5. 3F. Khatir
  6. 8P. Bellon ▼ 68'
  7. 5Q. Bernard
  8. 14J. Marie
  9. 10Y. Barka ▼ 68'
  10. 17A. Lembezat
  11. 22J. Domingues ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 21S. Chouchane ▲ 83'
  2. 23L. Lacroix ▲ 90'
  3. 29A. Ntamack ▲ 68'
  4. 18B. Ndezi ▲ 68'
  5. 11J. Tavares ▲ 68'
Le Puy Foot HLV: Stephane Dief
  1. 30M. Carvalho
  2. 3E. Seidou ▼ 59'
  3. 26H. Esmel ▼ 73'
  4. 25I. Mohamed
  5. 14E. Goumot ▼ 73'
  6. 5M. Zogba
  7. 22R. Xhemo
  8. 8S. Akkal ▼ 86'
  9. 7M. Faty
  10. 15C. Rodrigues
  11. 24P. Nsingi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 9M. Adelaide ▲ 73'
  2. 17I. Bouleghcha ▲ 73'
  3. 19T. Ghalem ▲ 59'
  4. 23J. Gromat ▲ 86'
  5. 10P. Wade ▲ 73'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
59Ghi được49
29Thủng lưới42
1.59Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu